• Giỏ hàngGiỏ hàng (0)

Danh mục sản phẩm

Tất cả danh mục

  • Tất cả danh mục

Sony PXW-X70 - Bảo hành chính hãng 24 tháng

DIGI-7055
Còn hàng
225

Giá: Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Xem thêm

Trả góp không cần thẻ tín dụng, chỉ cần một số giấy tờ tùy thân. Lãi suất tùy theo số tiền bạn trả trước và thời gian trả góp

Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng của HSBC, Sacombank, ShinhanBank, Citibank, Exinbank, VIB, Maritime Bank, TPBank Standard Chartered - Chi tiết

SẢN PHẨM CÙNG TẦM GIÁ

Giới thiệu chung về sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Tổng quát

Trọng lượng khoảng 1400 g với pin, loa che, gá micro
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 120.7 x 103.5 x 274.3 mm
Nguồn cung cấp DC: 8.4 V, pin: 6.8 V / 7.2 V
Thời gian hoạt động với pin khoảng 200 phút pin NP-FV70 (dùng LCD, XAVC 1080/60i, 50Mbps)
Định dạng ghi video XAVC HD:MPEG-4 AVC/H.264 4:2:2 Long profile AVCHD
MPEG-4 AVC/H.264 AVCHD 2.0 format compatible
DV
Định dạng ghi âm thanh XAVC HD : Linear PCM 2ch, 24 bit, 48 kHz
AVCHD : Linear PCM 2ch, 16 bit, 48 kHz / Dolby Digital 2ch, 16 bit, 48 kHz
DV : Linear PCM 2ch, 16 bit, 48 kHz

Ống kính

Loại ống kính Cố định
Tỉ số zoom 12x (optical), servo
Chiều dài tiêu cự f=9.3 - 111.6 mm
Iris F2.8 - F4.5 auto/manual
Lấy nét - Focus AF/MF tùy chọn, 10 mm tới ∞ (Wide), 1000 mm tới ∞ (Tele)
Ổn định hình ảnh ON/OFF tùy chọn, dịch ống kính
Đường kính kính lọc M62 mm

Phần máy quay

Loại cảm biến 1.0-type (13.2 mm x 8.8 mm) back-illuminated Exmor R CMOS
Yếu tố hình ảnh hiệu dụng khoảng 14.2M pixel (16:9)/khoảng 10.6M pixel (4:3)
Hệ thống quang học -
Bộ lọc tích hợp OFF: Clear, 1: 1/4ND, 2: 1/16ND, 3: 1/64ND
Độ nhạy  
Độ sáng tối thiểu [60i] 3lux (1/60 Shutter Speed, iris/gain AUTO)
[50i] 3lux (1/50 Shutter Speed, iris/gain AUTO)
[60i] 1.7lux (1/30 Shutter Speed, iris/gain AUTO)
[50i] 1.7lux (1/25 Shutter Speed, iris/gain AUTO)
Tỉ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N): -
Độ phân giải quét ngang -
Tốc độ màn trập [60i] : 1/8 - 1/10,000 (1/6 - 1/10,000 24p)
[50i] : 1/6 -1/10,000
Tốc độ màn trập chậm (SLS) -
Chức năng Slow & Quick (S&Q) [60i] :1080p: tùy chọn Frame 1.2.4.8.15.30, 60 fps
[50i] : 1080p: tùy chọn Frame 1.2.3.6.12.25, 50 fps
Cân bằng trắng Preset (Indoor:3200K, Outdoor:5600K±7 steps, dài tùy chọn: 2300-15000K)
Onepush A, B, Auto selectable
Độ lợi - Gain -3, 0, 3, 6, 9, 12,15, 18, 21, 24, 27, 30, 33 dB, AGC
GPS -
Chức năng mạng không dây IEEE 802.11 b/g/n
NFC NFC Forum Type 3 Tag compliant

Ngõ vào/ra

Ngõ vào âm thanh XLR-type 3-pin (female) (x2), line/mic/mic +48 V
Ngõ ra HDMI Type A (x1)
Ngõ ra SDI BNC (x1), 3G/HD/SD
SMPTE 424M/292M/259M standards
Ngõ ra Composite Multi/Composite 1.0Vp-p, 75Ω
Ngõ USB Multi/Micro USB jack (x1)
Ngõ vào/ra TC (Timecode) -
Remote Multi/Micro USB jack
Ngõ vào DC DC jack
Đế gắn -
Ngõ headphone Stereo mini jack (x1)
Ngõ i.LINK -
Ngõ vào Genlock -

Ống ngắm

Ống ngắm 1.0 cm (0.39 type) OLED khoảng. 1.44M dot
Màn hình LCD 8.8 cm (3.5 type) Approx. 1.56M dot

Thông số phần micro

Micro tích hợp Omni-directional stereo electret condenser microphone.

Phương tiện lưu trữ

Loại lưu trữ Memory Stick Pro Duo™ hay SD/SDHC/SDXC x1
SD/SDHC/SDXC x1

Phụ kiện

Phụ kiện kèm theo tay cầm XLR (1), loa che kính (1), che ống kính (1), che mắt(1), phụ kiện đế (1), USB(1), pin sạc (NP-FV70) (1), AC Adaptor (AC-L200D) (1), (1) Wireless Remote Commander (RMT-845) (1), pin Lithium (CR2025 cho Wireless Remote Commander) (1), Pre-installed to the Wireless Remote Commander, Operating Guide (2), CD-ROM “Manuals for Solid-State Memory Camcorder” (1), Giấy bảo hành(1)

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt