• Giỏ hàngGiỏ hàng (0)

Danh mục sản phẩm

Tất cả danh mục

  • Tất cả danh mục

Sony PXW-X160 - Hàng chính hãng

DIGI-7056
Còn hàng
76

Giá: Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Xem thêm

Trả góp không cần thẻ tín dụng, chỉ cần một số giấy tờ tùy thân. Lãi suất tùy theo số tiền bạn trả trước và thời gian trả góp

Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng của HSBC, Sacombank, ShinhanBank, Citibank, Exinbank, VIB, Maritime Bank, TPBank Standard Chartered - Chi tiết

SẢN PHẨM CÙNG TẦM GIÁ

Giới thiệu chung về sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Xin lưu ý rằng các tính năng / thông số kỹ thuật có thể khác nhau giữa các quốc gia

Collapse all

Tổng quát

Trọng lượng Khoảng.2.7 kg (thân máy)
Khoảng. 3.2 kg (với loa che ống kính (1), che mắt (1), pin BP-U30 (1), thẻ SxS(1))
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 191.5 × 201.5 × 412 mm
Nguồn cung cấp DC19.5 V (AC Adaptor)
DC14.4 V (pin) -
Thời gian hoạt động với pin BP-U90: khoảng 4 giờ
BP-U60: khoảng 2 giờ 35 phút
BP-U30: khoảng 1 giờ 15 phút
Định dạng ghi video XAVC-Intra 1920x1080 59.94i: 111Mbps tối đa, 50i: 112Mbps tối đa, 29.97P: 111Mbps tối đa, 25P: 112Mbps tối đa, 23.98P: 89Mbps tối đa
XAVC-Intra 1280x720 59.94P: 111Mbps tối đa, 50P: 112Mbps tối đa
XAVC-Long 1920x1080 59.94i, 50i: 50/35/25Mbps tối đa, 59.94P, 50P, 29.97P, 25P, 23.98P: 50/35Mbps tối đa
XAVC-Long 1280x720 59.94P, 50P: 50Mbps tối đa
MPEG HD422 1920x1080 59.94i, 50i, 29.97P, 25P, 23.98P: 50Mbps tối đa
MPEG HD422 1280x720 59.94P, 50P, 29.97P, 25P, 23.98P: 50Mbps tối đa
MPEG HD420 1920x1080 59.94i, 50i, 29.97P, 25P, 23.98P: 35Mbps tối đa
MPEG HD420 1440x1080 59.94i, 50i: 35Mbps tối đa
MPEG HD420 1280x720 59.94P, 50P: 35Mbps tối đa
AVCHD 1920x1080 59.94P, 50P: 28Mbps tối đa, 59.94i, 50i, 29.97P, 25P, 23.98P: 24Mbps tối đa
AVCHD 1280x720 59.94P, 50P: 24Mbps tối đa
DVCAM 720x480 59.94i: 25Mbps
DVCAM 720x576 50i: 25Mbps
Định dạng ghi âm thanh LPCM, AC-3 (AVCHD): 2ch—> LPCM (XAVC/MPEG2/AVCHD/DVCAM), Dolby Digital (AVCHD): 2ch

Ống kính

Loại ống kính cố định
Tỉ số zoom 25x (optical), servo/manual
Chiều dài tiêu cự f=3.7-92.5 mm tương đương 26-650 mm trên ống kính 35 mm
Iris F1.6 - F11 và C (đóng)
Lấy nét - Focus AF/MF tùy chọn, 10 mm ~ ∞ (Wide), 800 mm ~ ∞ (Tele)
Ổn định hình ảnh tùy chọn ON/OFF/ACTIVE, dịch ống kính
Đường kính kính lọc M82 mm

Phần máy quay

Loại cảm biến 3-chips 1/3-type “Exmor” CMOS
Yếu tố hình ảnh hiệu dụng 1920 (H) x 1080 (V)
Hệ thống quang học -
Bộ lọc tích hợp Clear, thay đổi liên tục 1/4~1/128
Độ nhạy F9 (typical) (1920 x 1080/59.94i)
F10 (typical) (1920 x 1080/50i)
Độ sáng tối thiểu -
Tỉ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N): 60 dB (Y)
Độ phân giải quét ngang -
Tốc độ màn trập 1/32 giây tới 1/2000 giây
Tốc độ màn trập chậm (SLS) -
Chức năng Slow & Quick (S&Q) 1920x1080p: tùy chọn tốc độ khung hình 1~60p (tùy định dạng ghi)
1280x720: 1~120P (tùy định dạng ghi)
Góc hình nhỏ nếu tốc độ hơn 60fps
Cân bằng trắng Preset (3200K), A,B
Độ lợi - Gain -
GPS không có
Chức năng mạng không dây không có
NFC không có

Ngõ vào/ra

Ngõ vào âm thanh XLR-type 3-pin (female) (x2)
Ngõ ra HDMI Type A (x1)
Ngõ ra SDI 3G-SDI BNC (x1)
Ngõ ra Composite BNC (x1)
Ngõ USB mini-B/USB2.0 Hi-speed/mass-storage (x1)
Type A/Wireless LAN module (x1)
Type A/USB3.0 (x1) (future Update)
Ngõ vào/ra TC (Timecode) BNC (x1)
Remote Stereo mini mini jack ø2.5 mm (x1)
Ngõ vào DC DC jack (x1)
Đế gắn MI
Ngõ headphone Stereo mini jack ø3.5 mm (x1)
Ngõ i.LINK -
Ngõ vào Genlock BNC (x1)

Ống ngắm

Ống ngắm 0.5-type color OLED, 2.36M điểm ảnh
Màn hình LCD 3.5-type color LCD 16:9, 1.56M điểm ảnh

Thông số phần micro

Micro tích hợp Omni-directional stereo electret condenser

Phương tiện lưu trữ

Loại lưu trữ 2 khe ExpressCard/34 (XAVC/MPEG2/AVCHD/DV)
SD/SDHC (1) (Utility)

Phụ kiện

Phụ kiện kèm theo Lens hood (1)
EVF large eyecup (1)
USB cable (1)
Audio connecting cable (1)
Infrared Remote Commander (1)
Lithium battery (CR2025 for the IR Remote Commander) (1)
CD-ROM: Operating instructions in PDF (1)
AC adaptor (1)
BC-U1 battery charger (1)
BP-U30 battery pack (1)
Shoulder strap (1)
Wireless LAN module (1)
Warranty booklet (1)
Accessory shoe kit (accessory shoe (1), accessory shoe plate (1), screws (4)
SD card adaptor (1) except for PXW-X180 UC model
XQD card adaptor (1) PXW-X180 UC model only

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt