• Giỏ hàngGiỏ hàng (0)

Danh mục sản phẩm

Tất cả danh mục

  • Tất cả danh mục

Sony PXW-FS7K New - Bảo hành 24 tháng toàn quốc

DIGI-8608
Còn hàng
98

Giá: Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Xem thêm

Trả góp không cần thẻ tín dụng, chỉ cần một số giấy tờ tùy thân. Lãi suất tùy theo số tiền bạn trả trước và thời gian trả góp

Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng của HSBC, Sacombank, ShinhanBank, Citibank, Exinbank, VIB, Maritime Bank, TPBank Standard Chartered - Chi tiết

SẢN PHẨM CÙNG TẦM GIÁ

Giới thiệu chung về sản phẩm

Thông Số Kỹ Thuật

Trọng lượng

Khoảng 2.0 kg (Body) 
Approx. 4,5 kg (với kính ngắm, thị kính, Grip điều khiển từ xa, BP-U30 pin, SELP28135G LENS, một thẻ nhớ XQD)

Kích thước (W x H x D) 

156 x 239 x 247 mm 

Yêu cầu nguồn điện

DC 12 V

Công suất tiêu thụ

Approx. 19W (khi ghi âm XAVC-I QFHD 59.94P, SELP28135G Lens, Kính ngắm ON, không sử dụng thiết bị bên ngoài)

Nhiệt độ hoạt động

0 ° C đến 40 ° C 
32 ° F đến 104 ° F

Nhiệt độ lưu trữ

-20 ° C đến + 60 ° C 
-4 ° F đến + 140 ° F

Pin Thời gian hoạt động

Approx. 1 giờ với pin BP-U30 (trong khi ghi XAVC-I QFHD 59.94P, SELP28135G Lens, Kính ngắm ON, không sử dụng thiết bị bên ngoài) 
Approx. 2 giờ với pin BP-U60 trong khi ghi XAVC-I QFHD 59.94P, SELP28135G Lens, Kính ngắm ON, không sử dụng thiết bị bên ngoài) 
Approx. 3 giờ với pin BP-U90 (trong khi ghi XAVC-I QFHD 59.94P, SELP28135G Lens, Kính ngắm ON, không sử dụng thiết bị bên ngoài)

Ghi Format (Video)


Chế độ XAVC-I: QFHD 59.94P CBG, 600MBps tỷ lệ bit, MPEG-4 H.264 / AVC 
chế độ XAVC-I: QFHD 50P CBG, 500Mbps tốc độ bit, MPEG-4 H.264 / AVC 
XAVC-I chế độ: QFHD 29.97 P CBG, 300Mbps tốc độ bit, MPEG-4 H.264 / AVC 
chế độ XAVC-I: QFHD 23.98p CBG, 240Mbps tốc độ bit, MPEG-4 H.264 / AVC 
chế độ XAVC-I: QFHD 25P CBG, 250Mbps tốc độ bit, MPEG-4 H.264 / AVC 
XAVC-I chế độ: HD 59.94P VBR, 222Mbps tốc độ bit tối đa, MPEG-4 H.264 / AVC 
chế độ XAVC-I: HD 50P VBR, tối đa 185Mbps tốc độ bit, MPEG-4 H. 264 / AVC 
chế độ XAVC-I: HD 59.94i VBR, 111Mbps tốc độ bit tối đa, MPEG-4 H.264 / AVC 
chế độ XAVC-I: HD 50i VBR, tối đa 112Mbps tốc độ bit, MPEG-4 H.264 / AVC 
XAVC- chế độ I: HD 29.97P VBR, 111Mbps tốc độ bit tối đa, MPEG-4

Ghi Format (Video)


Chế độ XAVC-L QFHD 59.94P / 50P: VBR, 150Mbps tốc độ bit tối đa, MPEG-4 H.264 / AVC 
XAVC-L QFHD 29.97P / 23.98p / 25P chế độ: VBR, 100Mbps tốc độ bit tối đa, MPEG-4 H. 264 / AVC 
XAVC-L HD 50 chế độ: VBR, 50Mbps tốc độ bit tối đa, MPEG-4 H.264 / AVC 
XAVC-L HD 35 chế độ: VBR, tối đa 35Mbps tốc độ bit, MPEG-4 H.264 / AVC 
XAVC-L HD 25 chế độ: VBR, 25Mbps tốc độ bit tối đa, MPEG-4 H.264 / AVC MPEG HD422 chế độ: CBR, 50Mbps tốc độ bit tối đa, MPEG-2 422P @ HL

Định dạng ghi âm (Audio)

LPCM 24 bit, 48 kHz, 4 kênh (Recording / Playback 2channels ONLY)

Recording Frame Rate


Chế độ XAVC-I QFHD: 3840x2160 / 59.94P, 50P, 29.97P, 23.98p, 25P 
XAVC-I HD chế độ: 1920x1080 / 59.94P, 50P, 59.94i, 50i, 29.97P, 23.98p, 25P XAVC-L chế độ QFHD : 3840x2160 / 59.94P, 50P, 29.97P, 23.98p, 25P XAVC-L HD 50 chế độ: 1920x1080 / 59.94P, 50P, 59.94i, 50i, 29.97P, 23.98p, 25P XAVC-L chế độ 35: 1920x1080 / 59,94 P, 50P, 59.94i, 50i, 29.97P, 23.98p, 25P XAVC-L 25 chế độ: 1920x1080 / 59.94i, 50i chế độ MPEG HD422: 1920x1080 / 59.94i, 50i, 29.97P, 23.98p, 25P 1280x720 / 59.94P , 50P, 29.97P, 23.98p, 25P

Recording / Playback Time


Chế độ XAVC-I QFHD 59.94P, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. 22 phút, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 11 phút 
XAVC-I chế độ QFHD 50P Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. Phút thứ 26, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 13 phút 
chế độ XAVC-I QFHD 29.97P, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. Phút thứ 44, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 22 phút 
chế độ XAVC-I QFHD 23.98p, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. 55 phút, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 27 phút 
XAVC-I chế độ QFHD 25P, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. Phút 52, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 26 phút 
chế độ XAVC-I HD 59.94P, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. 59 phút,

Recording / Playback Time

XAVC-I chế độ HD 50P, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. Phút thứ 71, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 35 phút 
chế độ XAVC-I HD 59.94i, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. Phút 118, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 59 phút XAVC-I chế độ HD 50i Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. Phút 141, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 70 phút chế độ XAVC-I HD 29.97P, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. Phút 118, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 59 phút chế độ XAVC-I HD 23.98p, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. Phút 147, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 74 phút chế độ XAVC-I HD 25P, Khi sử dụng QĐ-G128A (128GB): Approx. 141 phút, Khi sử dụng QĐ-G64A (64GB) Approx. 70 phút

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt