Máy quay Sony full-frame FX6V Cinema Line - Chính hãng
Sony FX6: Khai phá sức mạnh điện ảnh với cảm biến full-frame
Máy quay dòng cinema cao cấp cho mọi tình huống tác nghiệp
Sony FX6 là một sản phẩm đột phá thuộc Cinema Line, được thiết kế nhằm mang lại hiệu suất cảm biến full-frame độ nhạy sáng cao trong một thân máy nhỏ gọn, cơ động. Chiếc máy quay này là công cụ hoàn hảo để kể những câu chuyện trực quan một cách sắc nét và chân thực, ngay cả trong môi trường quay phim đòi hỏi tính linh hoạt cao.

Đặc trưng kỹ thuật nâng tầm chất lượng hình ảnh
Trung tâm của FX6 là cảm biến Exmor R CMOS full-frame tiên tiến. Cảm biến này không chỉ đảm bảo dải tương phản động (dynamic range) rộng mà còn cho phép ghi hình 4K (QFHD) với tốc độ khung hình cao lên đến 120 hình/giây. Điều này mở ra khả năng sáng tạo ấn tượng với các cảnh quay chuyển động chậm mượt mà.
Về khả năng xử lý màu sắc, FX6 được trang bị công nghệ màu điện ảnh S-Cinetone độc quyền của Sony. Tính năng này giúp tái tạo tông màu da người một cách tự nhiên và ấm áp, giảm thiểu đáng kể thời gian xử lý hậu kỳ.

Cơ chế vận hành chuyên nghiệp và mạnh mẽ
FX6 được xây dựng để đáp ứng yêu cầu của các nhà làm phim chuyên nghiệp. Máy tích hợp Kính lọc ND điện tử linh hoạt (Electronic Variable ND Filter), cho phép kiểm soát độ phơi sáng liên tục và chính xác mà không làm thay đổi độ sâu trường ảnh.
Ngoài ra, hệ thống lấy nét tự động (AF) tiên tiến với Lấy nét tự động theo ánh mắt trong thời gian thực (Real-time Eye AF) và Nhận diện khuôn mặt đảm bảo tiêu điểm luôn được khóa chặt vào chủ thể, ngay cả trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Thiết kế thân máy nhỏ gọn nhưng bền bỉ, cùng khả năng mở rộng mạnh mẽ, biến FX6 trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho mọi dự án phim ảnh.

Hãy đến Digiworld Hà Nội để trải nghiệm sản phẩm.
| [Cảm biến hình ảnh] | |
| Kích thước cảm biến | Full-Frame |
| Loại cảm biến | CMOS Full-Frame |
| Độ phân giải | Thực tế: 12.9 Megapixel / Hiệu quả: 10.2 Megapixel |
| Dải ISO | 800 – 12.800 (mở rộng đến 409.600) |
| [Camera] | |
| Khe cắm thẻ nhớ | 2 khe: CFexpress Type A / SD |
| Micro tích hợp | Mono |
| Bộ lọc ND điện tử | 2 đến 7 Stop (Electronic ND Filter) |
| Ngàm ống kính | Sony E-mount |
| [Video] | |
| Độ phân giải ghi hình (XAVC-I) | DCI 4K (4096×2160) @59.94fps [240–600 Mb/s VBR]; UHD 4K (3840×2160) @59.94/100fps [240–600 Mb/s VBR]; Full HD (1920×1080p) @59.94/100/150/200/240fps [89–223 Mb/s VBR] |
| Độ phân giải ghi hình (XAVC-L) | UHD 4K (3840×2160) @59.94/100fps [100–150 Mb/s]; Full HD (1920×1080p) @59.94/100/150/200/240fps [35–50 Mb/s] |
| [Kết nối] | |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 5 (802.11ac) 2.4/5GHz, NFC |
| Cổng dữ liệu | 1× USB-C (USB 3.2/3.1 Gen 1), 1× Sony Multi/Micro-USB |
| Cổng điều khiển | 1× BNC (Timecode), 1× 2.5mm Sub-mini, 1× 3.5mm Control, 1× Proprietary |
| Âm thanh | 2× XLR 3-Pin Mic/Line (+48V Phantom Power); 1× 3.5mm TRS Stereo Output |
| Hình ảnh | 1× BNC (12G-SDI) Output; 1× HDMI 1.0 Output |
| [Nguồn & Pin] | |
| Loại pin | Sony BP-U Series |
| Nguồn điện | Hỗ trợ kết nối DC qua adapter ngoài (không tích hợp trực tiếp) |
| [Môi trường hoạt động] | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C – 60°C |
| [Thiết kế & Kích thước] | |
| Chất liệu thân máy | Hợp kim magie chống rung, tản nhiệt tốt |
| Kích thước thân máy | 15.29 × 11.61 × 11.4 cm |
| Trọng lượng | 890g (thân máy) / 2.59 kg (đầy đủ phụ kiện) |
| Ngàm tripod | 1× 1/4"-20 Female, 1× 3/8"-16 Female |
| Ngàm phụ kiện | 10× 1/4"-20 trên thân; 7× 1/4"-20 trên tay cầm; 1× Intelligent Hot Shoe |
| [Thông tin hộp sản phẩm] | |
| Kích thước hộp | 31.50 × 29.46 × 25.91 cm |
| Trọng lượng hộp | 3.62 kg (bao gồm toàn bộ phụ kiện tiêu chuẩn) |


