Sony Alpha A7 Mark V (A7M5): Định Nghĩa Lại Chuẩn Mực Máy Ảnh Hybrid Full-Frame
Sony Alpha A7 Mark V (A7M5) là thế hệ máy ảnh không gương lật được mong đợi nhất, kế thừa và nâng cấp mạnh mẽ từ A7 IV. Với sự kết hợp giữa cảm biến 33MP tiên tiến và Bộ Xử Lý AI chuyên dụng mới, A7M5 không chỉ là một công cụ chụp ảnh tĩnh mà còn là cỗ máy quay video chuyên nghiệp, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của các nhiếp ảnh gia và nhà sáng tạo nội dung hybrid.
Hệ thống lấy nét bứt phá với công nghệ AI
Hiệu suất lấy nét là nâng cấp đáng giá nhất trên A7M5, đưa khả năng theo dõi chủ thể lên một tầm cao mới:
Chip AI Processing Unit Thế Hệ Mới
A7M5 được trang bị Chip AI Processing Unit tích hợp, hoạt động song song với bộ xử lý BIONZ XR2 mạnh mẽ. Chip AI này cho phép máy ảnh nhận diện và theo dõi chính xác nhiều loại chủ thể theo thời gian thực (Real-time Tracking), bao gồm: Con người, động vật, chim chóc, côn trùng, ô tô, tàu hỏa và máy bay.
Cảm biến 33MP bán xếp chồng (Partially Stacked)
Sử dụng cảm biến Full-Frame Exmor RS CMOS 33MP, A7M5 mang lại chất lượng hình ảnh sắc nét, dải dynamic range rộng và khả năng xử lý tốc độ cao. Máy có 759 điểm lấy nét theo pha, bao phủ gần như toàn bộ khung hình, đảm bảo khả năng bám nét tuyệt đối ngay cả trong điều kiện khó khăn.
Hiệu suất video chuẩn điện ảnh 4K 60p 10-bit
Sony A7M5 không chỉ là một máy ảnh chụp ảnh, mà còn là một máy quay phim mạnh mẽ, lý tưởng cho những người làm video chuyên nghiệp:
Video 4K 60p Toàn Cảm Biến: Máy hỗ trợ quay video 4K 60p 10-bit 4:2:2 không bị crop, tận dụng dữ liệu 7K oversampled để tạo ra hình ảnh sắc nét và chi tiết vượt trội.
Hỗ trợ Profile Màu Chuyên Nghiệp: Tích hợp S-Log3 (dải động 15+ stops), HLG và S-Cinetone – công nghệ màu sắc trứ danh của Sony, mang lại tông màu da tự nhiên và dễ dàng hậu kỳ.
Chống Rung IBIS 7.5 Stops: Hệ thống chống rung 5 trục trong thân máy (IBIS) được nâng cấp lên mức 7.5 stops, giúp ổn định cảnh quay cầm tay (handheld) và giảm thiểu rung lắc khi quay vlog hoặc quay phim di chuyển.
Tốc độ chụp và khả năng vận hành đỉnh cao
Đối với nhiếp ảnh hành động và thể thao, A7M5 mang lại tốc độ không tưởng:
Chụp Liên Tiếp 30 fps: Sử dụng màn trập điện tử, A7M5 có thể chụp liên tục ở tốc độ 30 khung hình/giây (RAW 14-bit) mà không bị hiện tượng blackout (chớp đen), cho phép bạn bắt trọn mọi khoảnh khắc quyết định.
Tính năng Pre-Capture: Giúp ghi lại khoảnh khắc ngay trước khi bạn nhấn nút chụp, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ hành động nào.
Màn Hình Đa Góc 4 Trục: Màn hình LCD cảm ứng có khả năng lật và xoay tự do theo 4 trục, cực kỳ tiện lợi cho việc quay vlog, chụp ảnh góc thấp/cao hoặc chụp selfie.
Kết Luận
Sony Alpha A7 Mark V (A7M5) là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ phân giải cao, tốc độ xử lý đỉnh cao và khả năng lấy nét thông minh nhờ AI. Đây là chiếc máy ảnh Full-Frame lý tưởng cho những ai cần một công cụ linh hoạt để làm chủ cả hai lĩnh vực: Nhiếp ảnh và Quay video.
Liên hệ ngay với Digiworld Hà nội để đặt mua Sony A7M5 chính hãng và nhận các chương trình ưu đãi tốt nhất!
Hãy đến Digiworld Hà Nội để trải nghiệm sản phẩm.
| Thuộc tính | Thông số |
| Ngàm ống kính | Sony E |
| Loại cảm biến | CMOS xếp chồng một phần, 35,9 × 23,9 mm (Full-Frame) |
| Độ phân giải cảm biến | Thực tế: 35,7MP / Hiệu dụng: 33MP (7008 × 4672) |
| Chống rung ảnh | Chống rung dịch chuyển cảm biến 5 trục |
| Tỉ lệ ảnh | 1:1, 3:2, 4:3, 16:9 |
| Định dạng ảnh | HEIF, JPEG, RAW |
| Độ sâu màu | 14-Bit |
| ÁNH SÁNG – ISO | |
| Thuộc tính | Thông số |
| ISO Ảnh (Manual) | 100–51.200 (50–204.800 mở rộng) |
| ISO Ảnh (Auto) | 100–12.800 |
| ISO Video (Manual) | 100–51.200 (100–102.400 mở rộng) |
| ISO Video (Auto) | 100–12.800 |
| MÀN TRẬP & PHƠI SÁNG | |
| Thuộc tính | Thông số |
| Loại màn trập | Màn trập cơ + màn trập điện tử (rolling shutter) |
| Tốc độ màn trập – Điện tử | 1/16.000 – 30s |
| Tốc độ màn trập – Cơ học | 1/8.000 – 30s (1/8.000 – 1s khi quay phim) |
| Đo sáng | Multi-zone, Spot, Center-weighted, Highlight-weighted |
| Chế độ phơi sáng | M / A / S / P |
| Bù phơi sáng | -5 đến +5 EV |
| Phạm vi đo sáng | -3 đến 20 EV |
| Cân bằng trắng | 2500–9900K + đầy đủ preset (AWB/ATW/Daylight/Flash/Fluorescent/Underwater...) |
| CHỤP LIÊN TIẾP | |
| Thuộc tính | Thông số |
| Liên tiếp tốc độ cao | 30 fps (tối đa 95 RAW / 185 JPEG) |
| Liên tiếp chuẩn | 10 fps (tối đa 10.000 ảnh) |
| Hẹn giờ | 2 / 5 / 10s |
| QUAY VIDEO | |
| Thuộc tính | Thông số |
| Codec / Bit Depth | H.264 (XAVC S), H.265 (XAVC HS), XAVC SI – 8-bit & 10-bit |
| 4K (UHD) | 23.98/25/29.97/50/59.94/100/120 fps |
| 1080p | 23.98–120 fps |
| Bitrate | 16–600 Mb/s tùy chế độ |
| Đầu ra HDMI | 4:2:2 8/10-bit, 4K & Full HD |
| Giới hạn ghi hình | Không giới hạn |
| Mic tích hợp | Stereo |
| Âm thanh | LPCM 24-bit (4ch/2ch), 16-bit 48 kHz |
| LẤY NÉT | |
| Thuộc tính | Thông số |
| Cơ chế AF | AF + MF |
| Chế độ AF | Single, Continuous, DMF, Tracking (People/Animals/Birds/Vehicles) |
| Điểm AF | 759 điểm pha + 425 điểm tương phản |
| Độ nhạy AF | -4 đến +20 EV |
| MÀN HÌNH & KÍNH NGẮM | |
| Thuộc tính | Thông số |
| Màn hình | 3.2" – LCD cảm ứng – nghiêng 4 trục |
| Độ phân giải màn hình | 2.095.104 điểm ảnh |
| Kính ngắm | OLED 0.5", 3.686.400 điểm |
| Độ phủ | 100% |
| Độ phóng đại | 0.78x |
| LƯU TRỮ & KẾT NỐI | |
| Thuộc tính | Thông số |
| Khe thẻ nhớ | CFexpress Type A + SD UHS-II (Dual Slot) |
| Wi-Fi / Bluetooth | Wi-Fi 6 – Bluetooth 6.0 |
| GPS | Có |
| USB | 1× USB-C Data (3.2 Gen2), 1× USB-C Power |
| HDMI | Có (Output) |
| Audio I/O | Mic 3.5mm / Headphone 3.5mm |
| ĐÈN FLASH | |
| Thuộc tính | Thông số |
| Flash tích hợp | Không |
| Chế độ Flash | Auto, TTL, HSS, Slow Sync, Rear Sync |
| Đồng bộ tốc độ | 1/250s |
| Bù Flash | -3 đến +3 EV |
| THÔNG SỐ VẬT LÝ | |
| Thuộc tính | Thông số |
| Pin | NP-FZ100 |
| Thời lượng pin | Khoảng 750 lần chụp |
| Chất liệu thân máy | Hợp kim magiê |
| Kích thước | 130.3 × 96.4 × 72.3 mm |
| Trọng lượng | 610g (body) / 695g (kèm pin & thẻ) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |






