| Hình ảnh | |
|
Loại cảm biến:
|
MOS loại 1/2.3"
|
|
Độ phân giải cảm biến:
|
Thực tế: 21,1 Megapixel
|
| Hiệu quả: 20,3 Megapixel5184 | |
|
Chế độ chống rung ảnh:
|
Cảm biến quang học trong ống kính tích hợp, dịch chuyển 5 trục
|
|
Tỉ lệ ảnh:
|
1:1, 3:2, 4:3, 16:9
|
|
Định dạng ảnh:
|
JPEG, RAW
|
|
Ống kính
|
|
|
Độ dài tiêu cự:
|
4,3 đến 129mm (Tương đương 35mm: 24 đến 720mm)
|
|
Zoom quang học:
|
30x
|
|
Zoom kỹ thuật số:
|
Tối đa 60x
|
|
Khẩu độ tối đa:
|
F3.3 đến 6.4
|
|
Khẩu độ tối thiểu:
|
F8
|
|
Phạm vi lấy nét:
|
1.64' to Infinity / 50 cm to Infinity (Wide)
|
| 6.6' to Infinity / 200 cm to Infinity (Telephoto) | |
| Macro | |
| 1.2" to Infinity / 3 cm to Infinity (Wide) | |
|
Cấu tạo quang học:
|
12 Nguyên tố trong 9 Nhóm
|
|
Ánh sáng
|
|
|
Độ nhạy sáng ISO:
|
80 to 3200 (80 đến 6400 Mở rộng)
|
|
Tốc độ màn trập:
|
Màn trập điện tử
|
| 1/16000 đến 1 giây | |
| 0 đến 30 giây | |
| Màn trập cơ học | |
| 1/2000 đến 4 giây | |
|
Phương pháp đo sáng:
|
Center-Weighted Average, Multi, Spot
|
|
Chế độ phơi sáng:
|
Aperture Priority, Manual, Program, Shutter Priority
|
|
Bù phơi sáng:
|
-5 đến +5 EV (1/3 bước EV)
|
|
Cân bằng trắng:
|
Presets: Auto, Cloudy, Color Temperature, Daylight, Flash, Incandescent, Shade, White Set 1, White Set 2, White Set 3, White Set 4
|
|
Chụp liên tiếp:
|
Lên đến 10 fps ở Độ phân giải tối đa
|
|
Hẹn giờ chụp:
|
Độ trễ 2/10 giây
|
|
Quay video
|
|
|
Chế độ quay video:
|
AVCHD/MP4
|
| UHD 4K (3840 x 2160) ở tốc độ 23,98/29,97 fps | |
| 1920 x 1080p ở tốc độ 24,00/29,97/59,94 fps | |
| 1920 x 1080i ở tốc độ 59,94 fps | |
| 1280 x 720 ở tốc độ 29,97 fps | |
| 640 x 480 ở tốc độ 29,97 fps | |
|
Giới hạn ghi âm:
|
Tối đa 30 phút
|
|
Loại micrô tích hợp:
|
Stereo
|
|
Định dạng âm thanh:
|
AAC Audio
|
|
Màn hình
|
|
|
Kích thước màn hình:
|
3"
|
|
Độ phân giải màn hình:
|
1,840,000 điểm ảnh
|
|
Đặc tính màn hình:
|
Màn hình LCD cảm ứng nghiêng
|
|
Lưu trữ và kết nối
|
|
|
Khe cắm thẻ nhớ:
|
Single Slot: SD/SDHC/SDXC
|
|
Kết nối không dây:
|
Wi-Fi 2,4 GHz (802.11b/g), Wi-Fi 4 (802.11n), Bluetooth 5.0
|
|
GPS:
|
Không có
|
|
Video I/O:
|
1x Micro-HDMI Output
|
|
Audio I/O:
|
Không
|
|
Power I/O:
|
1x USB-C Input
|
|
Other I/O :
|
1x USB-C Data Input/Output (Shared with Power Input)
|
|
Đèn Flash
|
|
|
Đèn Flash trong:
|
Có, Chỉ có Flash
|
|
Chế độ Flash:
|
Auto, Auto/Red-Eye Reduction, Forced On, Forced On/Red-Eye Reduction, Off, Slow Sync, Slow Sync/Red-Eye Reduction
|
|
Phạm vi đèn Flash:
|
ISO Tự động
|
| 2 đến 18,4' / 0,6 đến 5,6 m (Rộng) | |
| 6,6 đến 9,5' / 2 đến 2,9 m (Tele) | |
|
Kết nối Flash rời:
|
Không
|
|
Thông số vật lý
|
|
|
Loại pin:
|
1x Pin sạc Lithium-Ion, 7,2 VDC, 1025 mAh
|
|
Thời lượng pin:
|
Khoảng 380 lần chụp
|
|
Kích thước (W x H x D):
|
112 x 67,8 x 43,1mm
|
|
Trọng lượng:
|
312 g (Có pin, phương tiện ghi âm)
|






