Loa KEF Reference 4 Meta
Loa KEF Reference 4 Meta: Điểm chuẩn âm thanh trung tâm với công nghệ Uni-Q thế hệ thứ 12 và MAT™
Thiết kế thủ công sang trọng và vai trò linh hoạt
Loa KEF Reference 4 Meta là mẫu loa trung tâm cao cấp, được chế tạo thủ công tại Maidstone, Kent, Vương quốc Anh, thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp tuyệt đối trong mọi không gian nội thất.
Vai trò linh hoạt: Đây là mẫu loa nằm độc đáo, có thể đóng vai trò như loa trung tâm (Center), hoặc được sử dụng làm loa Trái (Left) và Phải (Right) trong một hệ thống âm thanh chuyên nghiệp, mang đến âm thanh chân thực cho cả phim ảnh và âm nhạc.
Thiết kế ấn tượng: Loa có nhiều màu sắc mới lạ (black - copper, black - grey, white - champagne, white - blue, walnut - silver), hài hòa với mọi phong cách nội thất.
Kích thước và trọng lượng: Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) lần lượt là 205 x 1090 x 463 mm, với khối lượng nặng 45,2 kg (99,6 lbs.), cho thấy sự kiên cố và cao cấp của sản phẩm.
Công nghệ âm thanh cao cấp và độ chính xác tuyệt đối
Reference 4 Meta là một khám phá về sự rõ ràng, chi tiết và chiều sâu cảm xúc, nhờ vào các công nghệ độc quyền của KEF.
Uni-Q thế hệ thứ 12 với MAT™: Loa được trang bị dãy trình điều khiển Uni-Q® thế hệ thứ 12 tích hợp MAT™ (Metamaterial Absorption Technology), giúp tái tạo âm thanh chính xác nhất, giảm thiểu độ méo âm cực thấp, cho phép bạn thưởng thức âm thanh tự nhiên, chân thực.
Cấu tạo củ loa (Ba đường tiếng):
Loa Tweeter: 25 mm (1 in.) Vòm nhôm với MAT.
Loa Mid-range: 125 mm (5 in.).
Loa Woofer: 4 x 165 mm hình nón nhôm.
Âm thanh chi tiết: Hệ thống củ loa này tái tạo âm thanh chi tiết, với âm trầm xuống sâu mà không bị vỡ, âm cao trong sáng và rõ ràng.
Loa KEF Reference 4 Meta là từ cuối cùng về chất lượng tuyệt đối cho những người yêu thích phim ảnh và âm nhạc đang tìm kiếm sự đắm chìm hoàn toàn trong không gian giải trí tại gia.
Hãy đến Digiworld Hà Nội để trải nghiệm sản phẩm.
| Thiết kế | Phản xạ âm trầm, ba đường tiếng |
| Driver | Mảng trình điều khiển Uni-Q |
| Loa tweeter | 25 mm (1 in.) vòm nhôm với MAT |
| Loa mid-range | 125 mm (5 in.) |
| Loa woofer | Hình nón nhôm 4 × 165 mm |
| Dải tần đáp ứng (-6dB) | Cổng ngắn: 43Hz – 45kHz • Cổng dài: 40Hz – 45kHz |
| Đáp ứng tần số (±3dB) | 48Hz – 35kHz |
| Tần số cắt (Crossover) | 450Hz, 2.1kHz |
| Công suất ampli khuyến nghị | 50–400W |
| Độ nhạy (2.83V / 1m) | 88dB |
| Méo tiếng THD 2 & 3 (90dB, 1m) | <0,5% (40Hz–100kHz) • <0,2% (200Hz–2kHz) • <0,1% (2kHz–20kHz) |
| Trở kháng | 4Ω (tối thiểu 3.2Ω) |
| Trọng lượng | 45.2 kg (99.6 lbs) |
| Kích thước (H × W × D) | 1090 × 205 × 463 mm |





