DJI OSMO NANO
DJI Osmo Nano là chiếc action camera siêu nhẹ và nhỏ gọn cho phép bạn ghi lại những khoảnh khắc cuộc sống một cách dễ dàng, bất kể bạn đang ở đâu hay tham gia các môn thể thao nào đi chăng nữa.
DJI Osmo Nano sở hữu thiết kế nhỏ gọn
Với thiết kế siêu nhỏ gọn, đế gắn từ tính hai mặt và các tùy chọn phụ kiện đa dạng, Osmo Nano có thể được gắn linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau, cho phép bạn khám phá những góc chụp sáng tạo vượt ngoài sức tưởng tượng.
Cảm biến 1/1.3 inch hoàn toàn mới
Osmo Nano sử dụng cảm biến CMOS 1/1.3 inch giống như trên DJI Osmo Action 5 Pro và bộ xử lý hình ảnh hiệu suất cao, Osmo Nano cung cấp dải động lên đến 13.5 stop, ghi lại hình ảnh tương đương với với chiếc action camera đỉnh cao nhất của hãng.
DJI Osmo Nano đem đến hiệu suất hình ảnh mạnh mẽ này mang đến những bức ảnh sắc nét, chi tiết trong cả điều kiện ánh sáng yếu và ánh sáng mặt trời rực rỡ một cách dễ dàng.
DJI Osmo Nano có thể quay 4K/60fps
Mặc dù sở hữu thiết kế nhỏ gọn và cực nhẹ nhưng DJI Osmo Nano lại có khả năng quay video sắc nét lên đến 4K/60fps và chuyển động chậm 4K/120fps.
Osmo Nano có thể quay 4K/60fps
Góc POV siêu rộng 143°
Cho dù bạn đang ghi lại các cảnh thể thao hành động, phong cảnh, du lịch hay những khoảnh khắc nổi bật hàng ngày, trường nhìn siêu rộng 143° của Osmo Nano giúp bạn ghi lại nhiều hơn vào mỗi khung hình, giúp những kỷ niệm của bạn trở nên trọn vẹn hơn.
Cấu hình màu 10-bit & D-Log M
DJI Osmo Nano có thể dễ dàng ghi lại hơn một tỷ màu sắc với độ chi tiết tuyệt đẹp ở cả vùng sáng và vùng tối. Dù chụp trong môi trường dải động cao hay môi trường màu phức tạp, Osmo Nano vẫn giữ nguyên thông tin màu sắc và độ sáng phong phú, mang đến sự linh hoạt hơn cho hậu kỳ và chỉnh sửa sáng tạo.
Chế độ SuperNight trên DJI Osmo Nano
Trong điều kiện ánh sáng yếu, chế độ SuperNight của Osmo Nano sẽ giúp nâng cao chất lượng hình ảnh bằng các thuật toán giảm nhiễu.
2 chế độ chống rung và khóa đường chân trời
Trên Osmo Nano, DJI trang bị 2 chế độ chống rung cùng khoá đường chân trời hiệu chỉnh độ nghiêng đường chân trời trong phạm vi ±30° và hỗ trợ quay video lên đến 4K/60fps.

2 chế độ chống rung và khóa đường chân trời
Bên cạnh đó, DJI cũng trang bị cho chiếc action camera mới nhất này hệ thống chống rung RockSteady 3.0 tân tiến. Chế độ này giảm rung máy hiệu quả, đồng thời vẫn giữ nguyên cường độ và lực tác động của chuyển động, mang đến góc nhìn thứ nhất sống động. Hỗ trợ quay video lên đến 4K/60fps.
Màn hình điều khiển từ xa trên DJI Omso Nano
Thiết kế từ tính cho phép gắn DJI Osmo Nano theo cả hai hướng, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ selfie và chụp ảnh. Tận hưởng khả năng xem trực tiếp và điều khiển từ xa trong tầm tay với màn hình cảm ứng OLED HD tích hợp.

Sạc nhanh và thời gian sử dụng ấn tượng
Với đế sạc kiêm màn hình đa năng hỗ trợ sạc nhanh cho cả Osmo Nano. Khi sạc Osmo Nano, bạn sẽ chỉ mất khoảng 20 phút để sạc máy từ 0% lên đến 80%.

Sạc nhanh và thời gian sử dụng ấn tượng
Khi sử dụng Osmo Nano cùng với đế sạc bạn có thể quay video 1080p/24fps lên đến 200 phút. Còn nếu sử dụng riêng Osmo Nano bạn cũng có thể quay liên tục 60 phút với độ phân giải 4K và 90 phút với độ phân giải 1080p.
Kết nối nhanh chóng và dễ dàng
Osmo Nano sở hữu các điểm tiếp xúc tốc độ cao tương thích với giao thức USB 3.1. Kết nối với thiết bị di động hoặc máy tính bằng cáp sạc nhanh PD để truyền dữ liệu cực nhanh lên đến 600 MB/s.
Đế cắm Multifunctional Vision Dock cũng tích hợp khe cắm thẻ nhớ microSD để xuất dữ liệu nhanh chóng chỉ bằng một cú chạm.
DJI Osmo Nano có thể chống thấm nước lên đến 10m
DJI Osmo Nano được trang bị khả năng chống thấm nước lên đến 10m mà không cần vỏ bảo vệ bổ sung, lý tưởng cho việc ghi hình ở dưới nước. Khi kết hợp với đế Multifunctional Vision Dock có khả năng chống nước bắn đạt chuẩn IPX4, giúp bảo vệ Osmo Nano khỏi mồ hôi, mưa và các tia nước bắn nhẹ.
Nhiều tùy chọn nâng cấp chất lượng âm thanh
Kết nối trực tiếp với micro không dây của DJI
Với Osmo Nano, bạn cũng có thể kết nối trực tiếp với các sản phẩm DJI Mic. Osmo Nano có thể kết nối trực tiếp tối đa hai bộ phát TX mà không cần đến bộ thu để thu đồng thời hai nguồn âm thanh trong một bản ghi âm duy nhất.
Dù bạn đang đứng yên hay di chuyển, hệ sinh thái DJI OsmoAudio đảm bảo âm thanh chất lượng phòng thu cho mọi cảnh quay với chiếc action camera siêu nhỏ gọn này.
Ghi âm stereo
Thân máy nhỏ gọn được trang bị hai micro tích hợp để ghi âm stereo, mang đến âm thanh rõ ràng, sống động cho trải nghiệm nghe nhìn chân thực như ở góc nhìn thứ nhất.
DJI Osmo Nano cho phép bạn sáng tạo với mọi góc quay
Chuyển đổi quay ngang – dọc dễ dàng
Trên DJI Osmo Nano bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa chế độ chụp ngang và dọc để có bố cục linh hoạt phù hợp với các cảnh khác nhau và nhu cầu chia sẻ.
Chuyển đổi quay ngang – dọc dễ dàng
Tự động ghi hình – Auto Recording
Thiết lập khoảng thời gian quay và thời lượng clip để tự động ghi hình với Osmo Nano, trong khi DJI Mimo giúp bạn tạo ra những video nổi bật.
Tính năng này sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn khi đang trên đường đi du lịch hay tham dự một buổi họp mặt gia đình, hãy ghi lại mọi khoảnh khắc một cách dễ dàng và luôn hiện diện.
Ghi hình bằng cử chỉ Gật Đầu và Vỗ Nhẹ
Trên DJI Osmo Nano có thể bắt đầu quay video bằng cử chỉ gật đầu/vỗ nhẹ ở chế độ quay tự động. Điều này sẽ giúp bạn rảnh tay hơn rất nhiều khi đang đeo Osmo Nano trên mũ hoặc trước ngực.

Ghi hình bằng cử chỉ Gật Đầu và Vỗ Nhẹ
Tính năng ghi hình trước – Pre-Rec trên DJI Osmo Nano
Cài đặt thời lượng ghi hình trước để tự động lưu cảnh quay ngay trước khi bạn nhấn nút ghi hình, đảm bảo bạn không bao giờ bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc quan trọng nào.
Chỉnh sửa, truyền file thông minh với DJI Mimo
Sau khi Osmo Nano được kết nối không dây với ứng dụng DJI Mimo, bạn có thể xem trước cảnh quay theo thời gian thực và dễ dàng điều chỉnh cài đặt. Ứng dụng DJI Mimo cung cấp nhiều mẫu chỉnh sửa tích hợp sẵn và khả năng tạo video chỉ với một chạm, giúp việc tạo video hoàn hảo trở nên nhanh chóng và dễ dàng.
Ứng dụng cũng cung cấp các tính năng chỉnh sửa thông minh như bảng điều khiển thể thao, ảnh động và bộ lọc để đáp ứng mọi nhu cầu hậu kỳ của bạn giúp việc sáng tạo trở nên đơn giản hơn và việc chia sẻ trở nên ấn tượng hơn.
Chỉnh sửa 1 chạm – One-Tap Editing
Ứng dụng DJI Mimo cung cấp nhiều mẫu và hiệu ứng âm thanh, giúp bạn dễ dàng chỉnh sửa, tạo và chia sẻ video cùng lúc.
Bảng thông số thể thao – Sports Dashboard trên DJI Osmo Nano
Osmo Nano sẽ giúp nâng cao các mẫu video hành động của bạn với dữ liệu hiệu suất theo thời gian thực. Đồng bộ hóa dữ liệu liền mạch từ các thiết bị phổ biến như Apple Watch, Garmin, Magene, iGPSPORT, Suunto và COROS, hoặc nhập tệp FIT của bên thứ ba. Dễ dàng hiển thị số liệu thống kê tập luyện của bạn trên màn hình theo định dạng bảng điều khiển động.
Lưu ý: Tính năng nhập dữ liệu Apple Watch chỉ được hỗ trợ trên các thiết bị iOS.
Truyền dữ liệu tốc độ cao Wi-Fi 6.0
Với DJI Mimo, bạn sẽ có thể tận hưởng tốc độ xuất dữ liệu không dây lên đến 80MB/giây, cho phép bạn nhanh chóng chuyển cảnh quay của mình sang điện thoại thông minh hoặc các thiết bị di động khác.
3 Filter màu độc quyền trên DJI Osmo Nano
Với Osmo Nano, bạn sẽ có 3 filter màu độc quyền từ nhà DJI, chỉ cần 1 cú chạm sẽ giúp màu sắc video của bạn trở nên đậm chất điện ảnh hơn bao giờ hết.

Tính năng Live Photos trên DJI Osmo Nano
Tính năng Live Photos trên DJI Osmo Nano sẽ giúp bạn ghi lại khoảnh khắc nổi bật trong 3 giây chỉ với vài thao tác chạm và tạo ngay những bức ảnh động sống động, tái hiện từng khoảnh khắc đáng nhớ.
Hiệu ứng Glamour 2.0
Kích hoạt Hiệu ứng Glamour trên Osmo Nano và tải xuống cảnh quay qua ứng dụng DJI Mimo để tự động làm đẹp.
Hãy đến Digiworld Hà Nội để trải nghiệm sản phẩm.
| DJI OSMO NANO | |
| Kích thước | - Camera: 57.3 × 29.5 × 28 mm (Dài × Rộng × Cao) - Đế Vision Dock đa năng: 59.1 × 42.2 × 22.3 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Trọng lượng | - Camera: 52 g - Đế Vision Dock đa năng: 72 g |
| Khả năng chống nước | - Camera: chống nước đến 10 m - Camera + Đế Vision Dock đa năng: chống tia nước chuẩn IPX4 Trước khi sử dụng, hãy siết chặt kính bảo vệ ống kính. Không khuyến nghị chỉ dùng thân máy để quay dưới nước trong thời gian dài hoặc trong môi trường có áp lực nước mạnh. Không sử dụng camera trong suối nước nóng, môi trường nước khắc nghiệt, hoặc để tiếp xúc với chất lỏng ăn mòn/chứa rã thành phần. |
| Số lượng Micro | 2 |
| Màn hình cảm ứng | - Kích thước: 1.96 inch, 326 ppi - Độ phân giải: 314 × 556 - Độ sáng tối đa (typical): 800 cd/m² |
| Dung lượng lưu trữ tích hợp | Máy ảnh có bộ nhớ trong 64 GB, với 47 GB khả dụng để sử dụng. Dung lượng lưu trữ có thể được mở rộng bằng cách lắp thẻ nhớ microSD. |
| Hỗ trợ thẻ nhớ SD | microSD (tối đa 1TB) |
| Thẻ nhớ Micro SD khuyến dùng | Mẫu thẻ nhớ khuyến dùng: - Thẻ nhớ Lexar SILVER PLUS 64GB U3 A2 V30 microSDXC - Thẻ nhớ Lexar SILVER PLUS 128GB U3 A2 V30 microSDXC - Lexar SILVER PLUS 256GB U3 A2 V30 microSDXC - Lexar SILVER PLUS 512GB U3 A2 V30 microSDXC - Thẻ nhớ Kingston Canvas Go! Plus 64GB U3 A2 V30 microSDXC - Thẻ nhớ Kingston Canvas Go! Plus 128GB U3 A2 V30 microSDXC - Thẻ nhớ Kingston Canvas Go! Plus 256GB U3 A2 V30 microSDXC - Thẻ nhớ Kingston Canvas Go! Plus 512GB U3 A2 V30 microSDXC - Thẻ nhớ Kingston Canvas Go! Plus 1TB U3 A2 V30 microSDXC |
| Tần số hoạt động Wifi | 2.400-2.4835 GHz 5.150-5.250 GHz 5.725-5.850 GHz |
| Giao thức Wi-Fi | Wi-Fi 6.0 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | 2.4 GHz: < 17 dBm (FCC), < 15 dBm (CE/SRRC/MIC) 5.1 GHz: < 17 dBm (FCC/CE/SRRC/MIC) 5.8 GHz: < 17 dBm (FCC/SRRC), < 13 dBm (CE) |
| Tần số hoạt động của Bluetooth | 2.400-2.4835 GHz |
| Công suất truyền Bluetooth (EIRP) | < 13 dBm |
| Giao thức Bluetooth | BLE 5.1 |
| CAMERA | |
| Cảm biến | 1/1.3” CMOS |
| Ống kính | POV: 143° Khẩu độ: f/2.8 Phạm vi lấy nét: 0.35 m – ∞ |
| Phạm vi ISO | Ảnh: 100–25600 Video: 100–25600 |
| Tốc độ màn trập điện tử | Ảnh: 1/8000 – 30 s Video: 1/8000 s đến giới hạn theo số khung hình/giây |
| Kích thước ảnh tối đa | 6880 × 5160 |
| Thu phóng | Thu phóng kỹ thuật số Ảnh: Tối đa 2x Video: Tối đa 2x Chuyển động chậm/tua nhanh thời gian: Không khả dụng |
| Chế độ chụp ảnh tĩnh | Đơn: khoảng 35 MP Đếm ngược: Tắt / 0.5 / 1 / 2 / 3 / 5 / 10 giây Chụp liên tục: tối đa 30 ảnh / 3 giây |
| Độ phân giải video | - 4K (4:3): 3840 × 2880 @24/25/30/48/50fps - 4K (16:9): 3840 × 2160 @24/25/30/48/50/60fps - 2.7K (4:3): 2688 × 2016 @24/25/30/48/50fps - 2.7K (16:9): 2688 × 1512 @24/25/30/48/50/60fps - 1080p (4:3): 1920 × 1440 @24/25/30/48/50/60fps - 1080p (16:9): 1920 × 1080 @24/25/30/48/50/60fps |
| Chế độ Super Night | - 4K (16:9): 3840 × 2160 @24/25/30fps - 2.7K (16:9): 2688 × 1512 @24/25/30fps - 1080p (16:9): 1920 × 1080 @24/25/30fps |
| Chế độ Subject Tracking | - 2.7K (16:9): 2688 × 1512 @24/25/30/48/50/60fps - 1080p (16:9): 1920 × 1080 @24/25/30/48/50/60fps |
| Chế độ Slow Motion | - 4K: 4x (120fps) - 2.7K: 4x (120fps) - 1080p: 8x (240fps), 4x (120fps) |
| Chế độ Hyperlapse | 4K/2.7K/1080p @25/30fps; Auto/2×/5×/10×/15×/30 |
| Chế độ Timelapse | - 4K/2.7K/1080p @24/25/30fps - Thời lượng: 0.5 / 1 / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 / 10 / 15 / 20 / 25 / 30 / 40 giây, 1 / 2 / 5 / 30 / 60 phút - Tổng thời lượng: 5 / 10 / 20 / 30 phút, 1 / 2 / 3 / 5 giờ, vô hạn |
| Chống rung điện tử EIS | RockSteady 3.0, HorizonBalancing (EIS không hỗ trợ ở chế độ Slow Motion và Timelapse. HorizonBalancing chỉ khả dụng khi quay video ở 1080p (16:9), 2.7K (16:9), hoặc 4K (16:9) ≤ 60fps) |
| Pre-Rec | Thời lượng ghi trước: 5 / 10 / 15 / 30 giây, 1 / 2 / 5 phút |
| Tốc độ bit video tối đa | 120 Mbps |
| Hệ thống hỗ trợ tệp | exFAT |
| Định dạng ảnh | JPEG/RAW |
| Định dạng video | MP4 (HEVC) |
| Dung lượng | - Bản 64GB: dung lượng khả dụng 48GB - Bản 128GB: dung lượng khả dụng 107.6GB - Hỗ trợ mở rộng bằng thẻ nhớ microSD |
| Đầu ra âm thanh | 48 kHz 16-bit, AAC |
| Loại Pin | - Camera: Pin Li-ion 1S - Đế Vision Dock đa năng: Pin Li-ion 1S |
| Dung lượng Pin | - Camera: 530 mAh - Đế Vision Dock đa năng: 1300 mAh |
| Năng lượng | - Camera: 2.04 Wh - Đế Vision Dock đa năng: 5.031 Wh |
| Điện áp Pin | - Camera: 3.85 V - Đế Vision Dock đa năng: 3.87 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -20° đến 45°C (-4° đến 113°F) |
| Nhiệt độ sạc | 5° đến 40°C (41° đến 104°F) |
| Thời gian hoạt động | - Camera: 90 phút - Camera + Đế Vision Dock đa năng: 200 phút (Thử nghiệm ở 25°C, video 1080p/24fps (16:9), bật chống rung RockSteady, tắt Wi-Fi và màn hình. Thời lượng thực tế thay đổi tùy điều kiện sử dụng) |
| Tần số hoạt động Wifi | 2.400-2.4835 GHz 5.725-5.850 GHz |
| Chuẩn Wifi | Wi-Fi 6.0 (802.11 a/b/g/n/ac/ax) |
| Công suất phát Wi-Fi (EIRP) | - 2.4 GHz: < 20 dBm (CE/SRRC/MIC), < 23 dBm (FCC) - 5.8 GHz: < 14 dBm (CE), < 23 dBm (FCC/SRRC) |
| Tần số hoạt động Bluetooth | 2.400-2.4835 GHz |
| Công suất phát Bluetooth (EIRP) | - Camera: < 13 dBm - Đế Vision Dock đa năng: < 10 dBm |
| Chuẩn Bluetooth | - Camera: BLE 5.1 - Đế Vision Dock đa năng: BLE 5.0 |


