DJI Lito X1 – Flycam camera cao cấp dành cho người mới bắt đầu
Cảm biến CMOS 1/1.3 inch: Chất lượng hình ảnh vượt chuẩn trong phân khúc
DJI Lito X1 được trang bị cảm biến CMOS 1/1.3 inch kết hợp khẩu độ lớn f/1.7, mang lại khả năng ghi hình ấn tượng trong cả điều kiện đủ sáng lẫn thiếu sáng.
- Chụp ảnh độ phân giải lên đến 48MP (8K)*: Giữ được độ sắc nét và chi tiết cao ngay cả khi phóng to hoặc cắt khung hình.
- Khẩu độ f/1.7: Thu sáng hiệu quả, giúp giảm nhiễu, tái tạo màu sắc tự nhiên và cải thiện chất lượng hình ảnh vào ban đêm.
- SmartPhoto*: Tự động tối ưu độ phơi sáng, màu sắc và độ tương phản, mang đến những khung hình sống động ngay khi chụp.

Quay video chuẩn điện ảnh: Bắt trọn mọi khoảnh khắc đáng nhớ
DJI Lito X1 mang đến khả năng quay video cao cấp, đáp ứng nhu cầu từ người mới đến nhà sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.
- Video HDR 4K/60fps: Hỗ trợ dải tương phản động lên đến 14 Stops*, tái tạo màu sắc chân thực và giữ lại chi tiết ở cả vùng sáng lẫn vùng tối.
- Video Slow Motion 4K/100fps: Ghi lại các chuyển động tốc độ cao với độ sắc nét ấn tượng, tạo nên những cảnh quay chậm giàu cảm xúc và đậm tính điện ảnh.
- 10-bit D-Log M: Cung cấp dải màu rộng với khả năng chuyển màu mượt mà, mang lại sự linh hoạt tối đa trong quá trình hậu kỳ và chỉnh màu chuyên nghiệp.
- Quay dọc 2.7K: Tối ưu cho các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram Reels và Facebook Reels, giúp rút ngắn quy trình từ ghi hình đến đăng tải.
ActiveTrack và chế độ quay thông minh: Ai cũng có thể sáng tạo như chuyên gia
DJI Lito X1 được tích hợp hàng loạt tính năng hỗ trợ sáng tạo nội dung tự động.
- ActiveTrack*: Theo dõi chủ thể ổn định với tốc độ lên đến 12 m/s, giúp người dùng tập trung tận hưởng khoảnh khắc mà không cần thao tác điều khiển phức tạp.
- QuickShots: Bao gồm các chế độ Dronie, Rocket, Circle, Helix, Boomerang và Asteroid.
- MasterShots: Tự động nhận diện bối cảnh, xây dựng lộ trình bay phù hợp và biên tập thành video hoàn chỉnh với hiệu ứng dựng sẵn.
- Hyperlapse: Biến những thay đổi kéo dài hàng giờ như hoàng hôn, mây trôi hay nhịp sống đô thị thành những thước phim tua nhanh đầy nghệ thuật.
- Panorama: Hỗ trợ chụp ảnh toàn cảnh 180°, góc rộng, dọc và ảnh cầu (Sphere), mở ra những góc nhìn sáng tạo hoàn toàn mới.
Cảm biến tránh vật cản đa hướng và LiDAR phía trước: Bay an toàn trong nhiều môi trường phức tạp
DJI Lito X1 được thiết kế dành riêng cho người mới với hệ thống an toàn nhiều lớp, giúp giảm đáng kể áp lực khi điều khiển flycam.
- Cảm biến tránh vật cản đa hướng*
- LiDAR phía trước
- Tự động cất cánh và Return to Home thông minh*
- Ứng dụng mô phỏng DJI Simulator
Trọng lượng dưới 249g và thiết kế gập gọn: Sẵn sàng đồng hành trong mọi hành trình
DJI Lito X1 chỉ nặng dưới 249g*, tương đương trọng lượng của một chiếc điện thoại thông minh cỡ lớn.
- Thiết kế gập gọn vừa lòng bàn tay.
- Thuận tiện mang theo trong những chuyến du lịch, dã ngoại hoặc hành trình sáng tạo nội dung hàng ngày.
- Tại nhiều quốc gia và khu vực, flycam dưới ngưỡng trọng lượng này không yêu cầu người dùng phải tham gia đào tạo hoặc thi chứng chỉ bay*.

Pin lên đến 52 phút và truyền hình ảnh DJI O4: Tự do sáng tạo trong thời gian dài hơn
DJI Lito X1 được tối ưu cho những chuyến bay kéo dài, giúp người dùng có nhiều thời gian hơn để khám phá và sáng tạo.
- Thời lượng pin ấn tượng*: Intelligent Flight Battery lên đến 36 phút; Intelligent Flight Battery Plus lên đến 52 phút.
- Hệ thống truyền hình ảnh DJI O4: Truyền hình ảnh trực tiếp 1080p/60fps, phạm vi truyền tối đa lên đến 15km* trong điều kiện lý tưởng.
Bộ nhớ trong 42GB và truyền dữ liệu tốc độ cao: Quy trình làm việc liền mạch và hiệu quả
DJI Lito X1 được tích hợp sẵn 42GB bộ nhớ trong, cho phép lưu trực tiếp hình ảnh và video ngay trên thiết bị.
- QuickTransfer qua Wi-Fi 6*: Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 50 MB/s.
- Sạc song song*: Hub sạc hỗ trợ sạc đồng thời tối đa ba viên pin tương thích.
- Khả năng kháng gió: Duy trì trạng thái bay ổn định trong điều kiện gió lên đến 10,7 m/s.
Mở rộng sáng tạo với hệ sinh thái phụ kiện
DJI Lito X1 hỗ trợ đa dạng phụ kiện giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng:
- Intelligent Flight Battery Plus
- Hub sạc song song
- Bộ điều khiển DJI RC 2
- Ứng dụng DJI Simulator trên iOS và Android
Hãy đến Digiworld Hà Nội để trải nghiệm sản phẩm.
Flycam DJI Lito X1
Máy bay
| Thông số | DJI Lito X1 |
|---|---|
| Trọng lượng cất cánh | Tiêu chuẩn: ~249g; Tối đa: ~340g |
| Kích thước | Gập: 144 × 94 × 62mm (D × R × C); Mở: 183 × 251 × 79mm (D × R × C) |
| Tốc độ bay lên tối đa | 7m/s (Sport); 5m/s (Normal); 3m/s (Cine) |
| Tốc độ hạ tối đa | 7m/s (Sport); 5m/s (Normal); 3m/s (Cine) |
| Tốc độ ngang tối đa | 18m/s (Sport); 12m/s (Normal); 12m/s (Tracking) |
| Độ cao cất cánh tối đa | 4500m (Intelligent Flight Battery); 3500m (Intelligent Flight Battery Plus) |
| Thời gian bay tối đa | 36 phút (Intelligent Flight Battery); 52 phút (Intelligent Flight Battery Plus) |
| Thời gian bay điển hình | 23 phút (Intelligent Flight Battery); 37 phút (Intelligent Flight Battery Plus) |
| Quãng đường bay tối đa | 21km (Intelligent Flight Battery); 32km (Intelligent Flight Battery Plus) |
| Kháng gió | 10,7m/s |
| Góc pitch tối đa | 35° |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 40°C |
| Hệ thống định vị | GPS + Galileo + BeiDou |
| Độ chính xác hover | Dọc: ±0,1m (Vision), ±0,5m (Satellite); Ngang: ±0,3m (Vision), ±1,5m (Satellite) |
| Bộ nhớ trong | 42GB |
| Phân loại | C0/C1 (EU) |
Camera
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cảm biến | 1/1.3-inch CMOS, 48MP Effective Pixels |
| Ống kính | FOV: 82,1°; Tiêu cự tương đương: 24mm; Khẩu độ: f/1.7; Focus: 1m – ∞ |
| ISO Video Normal | 100–12800 |
| ISO Video D-Log M | 100–3200 |
| ISO Slow Motion Normal | 100–6400 |
| ISO Slow Motion D-Log M | 100–3200 |
| ISO Photo 12MP | 100–6400 |
| ISO Photo 48MP | 100–3200 |
| Tốc độ màn trập | 12MP: 1/10000–2s; 48MP: 1/16000–2s |
| Độ phân giải ảnh tối đa | 8064 × 6048 |
| Chế độ chụp | Single Shot: 12MP / 48MP; Burst: 12MP, 3/5 ảnh; AEB: 12MP, 3/5 ảnh; Timed: 2–60 giây |
| Định dạng ảnh | JPEG/DNG (RAW) |
| Độ phân giải video | H.265 4K: 3840 × 2160 @ 24/25/30/48/50/60/100fps; FHD: 1920 × 1080 @ 24/25/30/48/50/60/100/200fps; 2.7K Vertical: 1512 × 2688 @ 24/25/30/48/50/60fps; H.264 FHD: 1920 × 1080 @ 24/25/30/48/50/60fps; 2.7K Vertical: 1512 × 2688 @ 24/25/30/48/50/60fps |
| Định dạng video | MP4 (H.264 / H.265) |
| Bitrate tối đa | 130Mbps |
| Hệ màu | Normal: 8-bit 4:2:0 (H.264); Normal: 10-bit 4:2:0 (H.265); D-Log M: 10-bit 4:2:0 (H.265) |
| FOV | Wide |
| Zoom kỹ thuật số | Video 4K: 1–3x; FHD: 1–4x; 2.7K Vertical: 1–3x; Photo 12MP: 1–3x; Photo 48MP: 1–3x |
Gimbal
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại | Gimbal cơ học 3 trục (Tilt, Roll, Pan) |
| Phạm vi cơ học | Tilt: -126° đến 67°; Roll: -49° đến 49°; Pan: -30° đến 30° |
| Điều khiển Tilt | -90° đến 40° |
| Tốc độ Tilt tối đa | 100°/s |
| Độ rung góc | ±0,01° |
Cảm biến
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại cảm biến | Vision đơn sắc đa hướng + LiDAR phía trước + cảm biến hồng ngoại phía dưới |
| Phía trước | Phạm vi đo: 0,5–10m; Phạm vi phát hiện: 0,5–20m; Tốc độ hiệu quả: ≤12m/s |
| Phía sau | Phạm vi phát hiện: 0,5–15m; Tốc độ hiệu quả: ≤8m/s |
| Hai bên | Phạm vi phát hiện: 0,5–15m; Tốc độ hiệu quả: ≤8m/s |
| Phía trên | Phạm vi phát hiện: 0,5–15m; Tốc độ hiệu quả: ≤5m/s |
| Phía dưới | Phạm vi phát hiện: 0,5–15m; Tốc độ hiệu quả: ≤5m/s |
| LiDAR phía trước | Phạm vi đo: 0,5–36m; FOV dọc: 80°; FOV ngang: 60° |
| Cảm biến hồng ngoại dưới | Phạm vi đo: 0,3–8m |
Truyền video
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hệ thống truyền | O4 |
| Chất lượng Live View | Lên đến 1080p/60fps |
| Khoảng cách truyền tối đa | IC: 15km; CE: 8km; SRRC: 8km; MIC: 8km |
| Băng tần | 2,4GHz; 5,1GHz; 5,8GHz |
| Tốc độ tải xuống tối đa | O4: 10MB/s; Wi-Fi 6: lên đến 50MB/s |
| Độ trễ thấp nhất | ~120ms |
| Antenna | 2 anten (1T2R) |
Kết nối
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Băng tần Wi-Fi | 2,4GHz / 5,8GHz |
| Bluetooth | 5.4 |
Pin
| Thông số | DJI Lito X1 Intelligent Flight Battery |
|---|---|
| Dung lượng | 2788mAh |
| Trọng lượng | ~74g |
| Điện áp danh định | 7V |
| Điện áp sạc tối đa | 8,6V |
| Loại pin | Li-ion |
| Hệ hóa học | LiNiMnCoO₂ |
| Năng lượng | 19,52Wh |
| Nhiệt độ sạc | 5°C đến 40°C |
| Thời gian sạc qua drone | ~73 phút |
| Thời gian sạc 1 pin qua Charging Hub | ~45 phút |
| Thời gian sạc 3 pin qua Charging Hub | ~87 phút |
Hộp sạc
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Input | 5V / 9V / 12V / 15V / 20V, tối đa 3,25A |
| Output | 5V / 9V / 12V / 15V / 20V, tối đa 3A |
| Sạc | 3 pin song song |
| Tương thích | DJI Lito X1 Intelligent Flight Battery; DJI Lito Series Intelligent Flight Battery Plus |
Điều khiển
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thời gian hoạt động | 3,5 giờ (không sạc thiết bị di động); 1,5 giờ (khi sạc thiết bị di động) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến 40°C |
| Nhiệt độ sạc | 5°C đến 40°C |
| Thời gian sạc | ~2 giờ |
| Input sạc | 5V, 2A |
| Dung lượng pin | 2600mAh |
| Trọng lượng | ~320g |
| Kích thước | 104,2 × 150 × 45,2mm |
| Thiết bị di động tối đa | 180 × 86 × 10mm |
| Băng tần | 2,4GHz / 5,1GHz / 5,8GHz |


