Flycam DJI Lito X1

Liên hệ

Correct free icon CHÍNH SÁCH ĐẶC QUYỀN

  • - Cam kết hàng chính hãng
  • - Miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội
  • - Trả góp 0% lãi suất với thẻ tín dụng 
  • - Miễn phí cà thẻ ATM

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Right arrow free icon Cảm biến CMOS 1/1.3 inch 48MP, khẩu độ f/1.7, cho khả năng thu sáng tốt và hình ảnh chi tiết.
Right arrow free icon Quay video HDR 4K/60fps, Slow Motion 4K/100fps và 10-bit D-Log M.
Right arrow free icon Hỗ trợ quay dọc 2.7K, phù hợp cho TikTok, Instagram Reels và Facebook Reels.
Right arrow free icon ActiveTrack theo dõi chủ thể với tốc độ lên đến 12 m/s.
Right arrow free icon Hỗ trợ QuickShots, MasterShots, Hyperlapse và Panorama.
Right arrow free icon Cảm biến tránh vật cản đa hướng kết hợp LiDAR phía trước và cảm biến hồng ngoại phía dưới.
Right arrow free icon Trọng lượng cất cánh tiêu chuẩn khoảng 249g, thiết kế gập gọn.
Right arrow free icon Thời gian bay tối đa lên đến 36 phút với Intelligent Flight Battery và 52 phút với Intelligent Flight Battery Plus.
Right arrow free icon Truyền hình ảnh DJI O4, live view lên đến 1080p/60fps.
Right arrow free icon Bộ nhớ trong 42GB, hỗ trợ QuickTransfer qua Wi-Fi 6 với tốc độ lên đến 50MB/s.

 

 

Danh mục: DJI Mavic

DJI Lito X1 – Flycam camera cao cấp dành cho người mới bắt đầu

Cảm biến CMOS 1/1.3 inch: Chất lượng hình ảnh vượt chuẩn trong phân khúc

DJI Lito X1 được trang bị cảm biến CMOS 1/1.3 inch kết hợp khẩu độ lớn f/1.7, mang lại khả năng ghi hình ấn tượng trong cả điều kiện đủ sáng lẫn thiếu sáng.

  • Chụp ảnh độ phân giải lên đến 48MP (8K)*: Giữ được độ sắc nét và chi tiết cao ngay cả khi phóng to hoặc cắt khung hình.
  • Khẩu độ f/1.7: Thu sáng hiệu quả, giúp giảm nhiễu, tái tạo màu sắc tự nhiên và cải thiện chất lượng hình ảnh vào ban đêm.
  • SmartPhoto*: Tự động tối ưu độ phơi sáng, màu sắc và độ tương phản, mang đến những khung hình sống động ngay khi chụp.

Quay video chuẩn điện ảnh: Bắt trọn mọi khoảnh khắc đáng nhớ

DJI Lito X1 mang đến khả năng quay video cao cấp, đáp ứng nhu cầu từ người mới đến nhà sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.

  • Video HDR 4K/60fps: Hỗ trợ dải tương phản động lên đến 14 Stops*, tái tạo màu sắc chân thực và giữ lại chi tiết ở cả vùng sáng lẫn vùng tối.
  • Video Slow Motion 4K/100fps: Ghi lại các chuyển động tốc độ cao với độ sắc nét ấn tượng, tạo nên những cảnh quay chậm giàu cảm xúc và đậm tính điện ảnh.
  • 10-bit D-Log M: Cung cấp dải màu rộng với khả năng chuyển màu mượt mà, mang lại sự linh hoạt tối đa trong quá trình hậu kỳ và chỉnh màu chuyên nghiệp.
  • Quay dọc 2.7K: Tối ưu cho các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram Reels và Facebook Reels, giúp rút ngắn quy trình từ ghi hình đến đăng tải.

ActiveTrack và chế độ quay thông minh: Ai cũng có thể sáng tạo như chuyên gia

DJI Lito X1 được tích hợp hàng loạt tính năng hỗ trợ sáng tạo nội dung tự động.

  • ActiveTrack*: Theo dõi chủ thể ổn định với tốc độ lên đến 12 m/s, giúp người dùng tập trung tận hưởng khoảnh khắc mà không cần thao tác điều khiển phức tạp.
  • QuickShots: Bao gồm các chế độ Dronie, Rocket, Circle, Helix, Boomerang và Asteroid.
  • MasterShots: Tự động nhận diện bối cảnh, xây dựng lộ trình bay phù hợp và biên tập thành video hoàn chỉnh với hiệu ứng dựng sẵn.
  • Hyperlapse: Biến những thay đổi kéo dài hàng giờ như hoàng hôn, mây trôi hay nhịp sống đô thị thành những thước phim tua nhanh đầy nghệ thuật.
  • Panorama: Hỗ trợ chụp ảnh toàn cảnh 180°, góc rộng, dọc và ảnh cầu (Sphere), mở ra những góc nhìn sáng tạo hoàn toàn mới.

Cảm biến tránh vật cản đa hướng và LiDAR phía trước: Bay an toàn trong nhiều môi trường phức tạp

DJI Lito X1 được thiết kế dành riêng cho người mới với hệ thống an toàn nhiều lớp, giúp giảm đáng kể áp lực khi điều khiển flycam.

  • Cảm biến tránh vật cản đa hướng*
  • LiDAR phía trước
  • Tự động cất cánh và Return to Home thông minh*
  • Ứng dụng mô phỏng DJI Simulator

Trọng lượng dưới 249g và thiết kế gập gọn: Sẵn sàng đồng hành trong mọi hành trình

DJI Lito X1 chỉ nặng dưới 249g*, tương đương trọng lượng của một chiếc điện thoại thông minh cỡ lớn.

  • Thiết kế gập gọn vừa lòng bàn tay.
  • Thuận tiện mang theo trong những chuyến du lịch, dã ngoại hoặc hành trình sáng tạo nội dung hàng ngày.
  • Tại nhiều quốc gia và khu vực, flycam dưới ngưỡng trọng lượng này không yêu cầu người dùng phải tham gia đào tạo hoặc thi chứng chỉ bay*.

 

Pin lên đến 52 phút và truyền hình ảnh DJI O4: Tự do sáng tạo trong thời gian dài hơn

DJI Lito X1 được tối ưu cho những chuyến bay kéo dài, giúp người dùng có nhiều thời gian hơn để khám phá và sáng tạo.

  • Thời lượng pin ấn tượng*: Intelligent Flight Battery lên đến 36 phút; Intelligent Flight Battery Plus lên đến 52 phút.
  • Hệ thống truyền hình ảnh DJI O4: Truyền hình ảnh trực tiếp 1080p/60fps, phạm vi truyền tối đa lên đến 15km* trong điều kiện lý tưởng.

Bộ nhớ trong 42GB và truyền dữ liệu tốc độ cao: Quy trình làm việc liền mạch và hiệu quả

DJI Lito X1 được tích hợp sẵn 42GB bộ nhớ trong, cho phép lưu trực tiếp hình ảnh và video ngay trên thiết bị.

  • QuickTransfer qua Wi-Fi 6*: Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 50 MB/s.
  • Sạc song song*: Hub sạc hỗ trợ sạc đồng thời tối đa ba viên pin tương thích.
  • Khả năng kháng gió: Duy trì trạng thái bay ổn định trong điều kiện gió lên đến 10,7 m/s.

Mở rộng sáng tạo với hệ sinh thái phụ kiện

DJI Lito X1 hỗ trợ đa dạng phụ kiện giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng:

  • Intelligent Flight Battery Plus
  • Hub sạc song song
  • Bộ điều khiển DJI RC 2
  • Ứng dụng DJI Simulator trên iOS và Android

Hãy đến Digiworld Hà Nội để trải nghiệm sản phẩm.

Flycam DJI Lito X1

Máy bay

Thông số DJI Lito X1
Trọng lượng cất cánh Tiêu chuẩn: ~249g; Tối đa: ~340g
Kích thước Gập: 144 × 94 × 62mm (D × R × C); Mở: 183 × 251 × 79mm (D × R × C)
Tốc độ bay lên tối đa 7m/s (Sport); 5m/s (Normal); 3m/s (Cine)
Tốc độ hạ tối đa 7m/s (Sport); 5m/s (Normal); 3m/s (Cine)
Tốc độ ngang tối đa 18m/s (Sport); 12m/s (Normal); 12m/s (Tracking)
Độ cao cất cánh tối đa 4500m (Intelligent Flight Battery); 3500m (Intelligent Flight Battery Plus)
Thời gian bay tối đa 36 phút (Intelligent Flight Battery); 52 phút (Intelligent Flight Battery Plus)
Thời gian bay điển hình 23 phút (Intelligent Flight Battery); 37 phút (Intelligent Flight Battery Plus)
Quãng đường bay tối đa 21km (Intelligent Flight Battery); 32km (Intelligent Flight Battery Plus)
Kháng gió 10,7m/s
Góc pitch tối đa 35°
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 40°C
Hệ thống định vị GPS + Galileo + BeiDou
Độ chính xác hover Dọc: ±0,1m (Vision), ±0,5m (Satellite); Ngang: ±0,3m (Vision), ±1,5m (Satellite)
Bộ nhớ trong 42GB
Phân loại C0/C1 (EU)

Camera

Thông số Chi tiết
Cảm biến 1/1.3-inch CMOS, 48MP Effective Pixels
Ống kính FOV: 82,1°; Tiêu cự tương đương: 24mm; Khẩu độ: f/1.7; Focus: 1m – ∞
ISO Video Normal 100–12800
ISO Video D-Log M 100–3200
ISO Slow Motion Normal 100–6400
ISO Slow Motion D-Log M 100–3200
ISO Photo 12MP 100–6400
ISO Photo 48MP 100–3200
Tốc độ màn trập 12MP: 1/10000–2s; 48MP: 1/16000–2s
Độ phân giải ảnh tối đa 8064 × 6048
Chế độ chụp Single Shot: 12MP / 48MP; Burst: 12MP, 3/5 ảnh; AEB: 12MP, 3/5 ảnh; Timed: 2–60 giây
Định dạng ảnh JPEG/DNG (RAW)
Độ phân giải video H.265 4K: 3840 × 2160 @ 24/25/30/48/50/60/100fps; FHD: 1920 × 1080 @ 24/25/30/48/50/60/100/200fps; 2.7K Vertical: 1512 × 2688 @ 24/25/30/48/50/60fps; H.264 FHD: 1920 × 1080 @ 24/25/30/48/50/60fps; 2.7K Vertical: 1512 × 2688 @ 24/25/30/48/50/60fps
Định dạng video MP4 (H.264 / H.265)
Bitrate tối đa 130Mbps
Hệ màu Normal: 8-bit 4:2:0 (H.264); Normal: 10-bit 4:2:0 (H.265); D-Log M: 10-bit 4:2:0 (H.265)
FOV Wide
Zoom kỹ thuật số Video 4K: 1–3x; FHD: 1–4x; 2.7K Vertical: 1–3x; Photo 12MP: 1–3x; Photo 48MP: 1–3x

Gimbal

Thông số Chi tiết
Loại Gimbal cơ học 3 trục (Tilt, Roll, Pan)
Phạm vi cơ học Tilt: -126° đến 67°; Roll: -49° đến 49°; Pan: -30° đến 30°
Điều khiển Tilt -90° đến 40°
Tốc độ Tilt tối đa 100°/s
Độ rung góc ±0,01°

Cảm biến

Thông số Chi tiết
Loại cảm biến Vision đơn sắc đa hướng + LiDAR phía trước + cảm biến hồng ngoại phía dưới
Phía trước Phạm vi đo: 0,5–10m; Phạm vi phát hiện: 0,5–20m; Tốc độ hiệu quả: ≤12m/s
Phía sau Phạm vi phát hiện: 0,5–15m; Tốc độ hiệu quả: ≤8m/s
Hai bên Phạm vi phát hiện: 0,5–15m; Tốc độ hiệu quả: ≤8m/s
Phía trên Phạm vi phát hiện: 0,5–15m; Tốc độ hiệu quả: ≤5m/s
Phía dưới Phạm vi phát hiện: 0,5–15m; Tốc độ hiệu quả: ≤5m/s
LiDAR phía trước Phạm vi đo: 0,5–36m; FOV dọc: 80°; FOV ngang: 60°
Cảm biến hồng ngoại dưới Phạm vi đo: 0,3–8m

Truyền video

Thông số Chi tiết
Hệ thống truyền O4
Chất lượng Live View Lên đến 1080p/60fps
Khoảng cách truyền tối đa IC: 15km; CE: 8km; SRRC: 8km; MIC: 8km
Băng tần 2,4GHz; 5,1GHz; 5,8GHz
Tốc độ tải xuống tối đa O4: 10MB/s; Wi-Fi 6: lên đến 50MB/s
Độ trễ thấp nhất ~120ms
Antenna 2 anten (1T2R)

Kết nối

Thông số Chi tiết
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
Băng tần Wi-Fi 2,4GHz / 5,8GHz
Bluetooth 5.4

Pin

Thông số DJI Lito X1 Intelligent Flight Battery
Dung lượng 2788mAh
Trọng lượng ~74g
Điện áp danh định 7V
Điện áp sạc tối đa 8,6V
Loại pin Li-ion
Hệ hóa học LiNiMnCoO₂
Năng lượng 19,52Wh
Nhiệt độ sạc 5°C đến 40°C
Thời gian sạc qua drone ~73 phút
Thời gian sạc 1 pin qua Charging Hub ~45 phút
Thời gian sạc 3 pin qua Charging Hub ~87 phút

Hộp sạc

Thông số Chi tiết
Input 5V / 9V / 12V / 15V / 20V, tối đa 3,25A
Output 5V / 9V / 12V / 15V / 20V, tối đa 3A
Sạc 3 pin song song
Tương thích DJI Lito X1 Intelligent Flight Battery; DJI Lito Series Intelligent Flight Battery Plus

Điều khiển

Thông số Chi tiết
Thời gian hoạt động 3,5 giờ (không sạc thiết bị di động); 1,5 giờ (khi sạc thiết bị di động)
Nhiệt độ hoạt động -10°C đến 40°C
Nhiệt độ sạc 5°C đến 40°C
Thời gian sạc ~2 giờ
Input sạc 5V, 2A
Dung lượng pin 2600mAh
Trọng lượng ~320g
Kích thước 104,2 × 150 × 45,2mm
Thiết bị di động tối đa 180 × 86 × 10mm
Băng tần 2,4GHz / 5,1GHz / 5,8GHz

Sản phẩm liên quan

DJI Neo 2 Fly More Combo (DJI RC - N3) - Chính hãng

Liên hệ

Flycam DJI Air 3S Fly More Combo (DJI RC - N3)

Liên hệ

Flycam DJI Air 3S Fly More Combo (DJI RC2)

Liên hệ

Flycam DJI Mavic 3 Pro Cine Premium Combo - Chính hãng

115,990,000₫

 Flycam DJI Lito X1
 Flycam DJI Lito X1
 Flycam DJI Lito X1
 Flycam DJI Lito X1
 Flycam DJI Lito X1