Amply NAD C 3050
Đánh giá NAD C 3050: Sự Giao Thoa Giữa Di Sản Cổ Điển và Công Nghệ Hi-Fi Hiện Đại
Để kỷ niệm 50 năm thành lập, NAD đã giới thiệu NAD C 3050 – một chiếc amply tích hợp stereo không chỉ kế thừa thiết kế mang tính biểu tượng từ huyền thoại NAD 3030 những năm 1970 mà còn được nâng cấp toàn diện về hiệu suất và khả năng xử lý số. Với công suất 100W/kênh và khả năng tùy biến thông qua nền tảng MDC2, đây là thiết bị trung tâm lý tưởng cho mọi hệ thống âm thanh gia đình cao cấp.
1. Thiết kế Vintage tinh tế, hoàn thiện vượt trội
NAD C 3050 là sự tri ân hoàn hảo cho những tín đồ âm thanh yêu thích vẻ đẹp vượt thời gian:
Phong cách cổ điển: Kiểu dáng vuông vức, lớp hoàn thiện giả gỗ Walnut kết hợp khung kim loại cứng cáp tạo nên vẻ ngoài đậm chất "vintage" sang trọng.
Trải nghiệm thao tác: Điểm nhấn nằm ở cặp đồng hồ VU (VU meters) chiếu sáng theo thời gian thực, kết hợp với các núm xoay và cần gạt cơ học, mang đến cảm giác điều khiển Analog chân thực.
Thông số vật lý: Với kích thước 450 x 127 x 355 mm và trọng lượng 10 kg, amply toát lên sự đầm chắc, phù hợp làm điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian phòng nghe chuyên biệt.
2. Sức mạnh khuếch đại HybridDigital UcD
Đằng sau lớp vỏ hoài cổ là sức mạnh công nghệ đột phá. NAD C 3050 sở hữu mạch khuếch đại HybridDigital (UcD Class D) với công suất thực 100W/kênh (8 Ohms) – gấp đôi so với model C 3030 tiền nhiệm.
Hiệu suất ấn tượng: Mạch Class D hiện đại giúp giảm méo tiếng, tăng hiệu suất hoạt động và khả năng kiểm soát tuyệt vời đối với các dòng loa cột hoặc loa có trở kháng thấp.
Chất âm đặc trưng: Giữ vững triết lý của NAD, amply cho nền âm tĩnh lặng, dải trung tự nhiên, dải cao mượt mà và dải trầm kiểm soát chặt chẽ. Khả năng cung cấp dòng ổn định giúp thiết bị tái tạo âm thanh đầy đặn, không gian mở ngay cả ở mức âm lượng lớn.
3. Nền tảng MDC2: Tương lai của âm thanh High-End
Khả năng nâng cấp là chìa khóa giúp NAD C 3050 không bao giờ trở nên lỗi thời nhờ kiến trúc MDC2 (Modular Design Construction):
Mở rộng linh hoạt: Hỗ trợ gắn thêm module BluOS-D, biến amply thành một thiết bị streaming nhạc số cao cấp.
Hệ sinh thái BluOS: Dễ dàng phát nhạc trực tuyến từ TIDAL, Spotify, Internet Radio và quản lý đa phòng (multi-room) thông qua mạng nội bộ.
Dirac Live: Công nghệ hiệu chỉnh phòng nghe đỉnh cao, giúp tối ưu hóa đáp tuyến tần số, loại bỏ những tác động tiêu cực của không gian phòng để mang lại âm thanh chính xác nhất.
4. Cổng kết nối toàn diện cho mọi nguồn phát
NAD C 3050 đóng vai trò như một bộ "Hub" trung tâm, đáp ứng mọi nhu cầu giải trí từ cổ điển đến hiện đại:
Nguồn phát số: HDMI eARC (kết nối trực tiếp với TV), Optical, Coaxial và Bluetooth aptX HD truyền phát không dây chất lượng cao.
Nguồn phát Analog: Các cổng Line input (RCA) truyền thống và đặc biệt là cổng Phono MM dành riêng cho những tín đồ đĩa than.
Đầu ra: Cọc loa stereo tiêu chuẩn và cổng Subwoofer Out có quản lý bass (bass management), hỗ trợ thiết lập hệ thống 2.1 hiệu quả.
Kết luận: NAD C 3050 không chỉ là một chiếc amply nghe nhạc đơn thuần; đó là sự kết hợp hoàn hảo giữa nét thẩm mỹ cổ điển và sức mạnh công nghệ hiện đại. Đây là khoản đầu tư xứng đáng cho những audiophile đang tìm kiếm một thiết bị bền bỉ, linh hoạt và có khả năng phát triển cùng nhu cầu sử dụng trong tương lai.
Hãy đến Digiworld Hà Nội để trải nghiệm sản phẩm.
| Thông tin chung | |
| Hạng mục | Thông tin |
| Model | NAD C 3050 |
| Thương hiệu | NAD |
| Loại | Amply tích hợp stereo |
| Preamplifier (Line In / Pre-out) | |
| Hạng mục | Thông tin |
| THD | <0.005% (20Hz – 20kHz, tại 2V out) |
| Tỷ lệ S/N | >95dB (IHF, A-weighted, ref 500mV) |
| Độ tách kênh | >100dB (1kHz) |
| Trở kháng đầu vào | 28kΩ + 360pF |
| Trở kháng đầu ra | 440Ω |
| Tín hiệu vào tối đa | >4.5Vrms (0.1% THD) |
| Độ nhạy đầu vào | 270mV |
| Đáp tuyến tần số | 20Hz – 20kHz (±0.3dB) |
| Điện áp đầu ra tối đa | >2V |
| Phono MM | |
| Hạng mục | Thông tin |
| THD | <0.03% (20Hz – 20kHz, tại 2V out) |
| Tỷ lệ S/N | >79dB (A-weighted) |
| Trở kháng đầu vào | 46kΩ / 100pF |
| Độ nhạy đầu vào | 5.5mV |
| Tín hiệu vào tối đa | >80mVrms |
| Đáp tuyến tần số | 20Hz – 20kHz (±0.3dB) |
| Headphone Amplifier | |
| Hạng mục | Thông tin |
| THD | <0.005% (20Hz – 20kHz, tại 1V out) |
| Tỷ lệ S/N | >96dB (32Ω, A-weighted) |
| Đáp tuyến tần số | 20Hz – 20kHz (±0.3dB) |
| Độ tách kênh | >60dB (1kHz) |
| Công suất & hiệu năng | |
| Hạng mục | Thông tin |
| Công suất liên tục | 100W/kênh (8Ω / 4Ω) |
| THD | <0.03% (250mW – 100W) |
| Tỷ lệ S/N | >95dB (A-weighted, ref 1W/8Ω) |
| Công suất clipping | 115W |
| Công suất động (IHF) | 180W (8Ω) |
| Dòng đỉnh | >20A |
| Đáp tuyến tần số | 20Hz – 20kHz (±0.3dB) |
| Độ tách kênh | >75dB (1kHz) |
| Độ nhạy đầu vào | 540mV |
| BluOS & streaming | |
| Hạng mục | Thông tin |
| Định dạng hỗ trợ | MP3, AAC, WMA, OGG, WMA-L, ALAC, OPUS |
| Hi-res | FLAC, MQA, WAV, AIFF |
| Sample rate | Lên đến 192kHz |
| Bit depth | 16 – 24 bit |
| Streaming | Spotify, TIDAL, Internet Radio |
| Tương thích | Roon, Control4, Crestron, ELAN, RTI, URC |
| Điều khiển giọng nói | Amazon Alexa, Apple Siri |
| Kết nối & mạng | |
| Hạng mục | Thông tin |
| Kết nối mạng | Ethernet RJ45 (Gigabit), Wi-Fi (BluOS-D) |
| Cổng | USB Type-A |
| Bluetooth | aptX HD 5.0 |
| Điện năng & kích thước | |
| Hạng mục | Thông tin |
| Tiêu thụ điện | Standby: 0.5W / Network: 2.0W / Off: 0.1W |
| Kích thước | 450 × 127 × 355 mm |
| Trọng lượng | 10.0 kg |







