• Giỏ hàngGiỏ hàng (0)

Danh mục sản phẩm

Tất cả danh mục

  • Tất cả danh mục

ĐIỆN THOẠI SAMSUNG GALAXY Z FOLD2 5G Chính hãng

FOLD2 5G (SM-F916B)
12 Tháng
Còn hàng
357

46.990.000đ

Thông số kỹ thuật

- Màn hình: 7.6 inches, 180.8 cm2
- Hệ điều hành: Android 10
- Camera sau: 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76
- Camera trước: 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1.22µm; 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
- CPU: Octa-core (1x3.09 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
- Bộ nhớ trong: 256GB, 12GB RAM
- Thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: Nano-SIM and/or eSIM
- Dung lượng pin: Li-Po 4500 mAh, non-removable

Xem thêm

Trả góp không cần thẻ tín dụng, chỉ cần một số giấy tờ tùy thân. Lãi suất tùy theo số tiền bạn trả trước và thời gian trả góp

Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng của HSBC, Sacombank, ShinhanBank, Citibank, Exinbank, VIB, Maritime Bank, TPBank Standard Chartered - Chi tiết

# ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM

- Màn hình: 7.6 inches, 180.8 cm2
- Hệ điều hành: Android 10
- Camera sau: 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76
- Camera trước: 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1.22µm; 4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS
- CPU: Octa-core (1x3.09 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
- Bộ nhớ trong: 256GB, 12GB RAM
- Thẻ nhớ: Không
- Thẻ SIM: Nano-SIM and/or eSIM
- Dung lượng pin: Li-Po 4500 mAh, non-removable

SẢN PHẨM CÙNG TẦM GIÁ

Giới thiệu chung về sản phẩm

Thông Số Kỹ Thuật

Galaxy Z Fold2

Màu Sắc

Galaxy Z Fold2 màu Đồng Ánh Kim Huyền Bí được nhìn từ phía sau, hơi mở với hình nền bươm bướm trên Màn hình ngoài.
Đồng Ánh Kim Huyền Bí
Galaxy Z Fold2 màu Đen Huyền Bí được nhìn từ phía sau, hơi mở với hình nền bươm bướm trên Màn hình ngoài.
Đen Huyền Bí

*Hình ảnh sản phẩm của Galaxy Z Fold2.

Bộ vi xử lý

  • Tốc độ CPU
    3.09GHz, 2.4GHz, 1.8GHz
  • Loại CPU
    8 nhân

Hiển Thị

  • Độ phân giải (Màn hình chính)
    2208 x 1768 (QXGA+)
  • Công nghệ màn hình (màn hình chính)
    Dynamic AMOLED 2X
  • Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)
    16M
  • Kích cỡ (Màn hình phụ)
    158.1mm (6.2 inch hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 156.5mm (6.2 inch tính đến các góc tròn)
  • Độ phân giải (Màn hình phụ)
    2260 x 816 (HD+)
  • Công nghệ màn hình (màn hình phụ)
    Super AMOLED
  • Độ phân giải (Màn hình phụ)
    16M

Camera

  • Camera sau - Độ phân giải (Multiple)
    12.0 MP + 12.0 MP + 12.0 MP
  • Camera sau - Khẩu độ (Đa khẩu độ)
    F1.8 , F2.2 , F2.4
  • Camera chính - Tự động lấy nét
    OK
  • Camera sau - OIS
  • Camera sau- Zoom
    Zoom quang học 2x , Zoom kỹ thuật số lên đến 10x
  • Camera trước - Độ phân giải
    10.0 MP
  • Camera trước - Khẩu độ
    F2.2
  • Camera trước - Tự động lấy nét
    Không
  • Camera chính - Flash
  • Cover Camera - Độ phân giải
    10.0 MP
  • Cover Camera - Khẩu Độ
    F2.2
  • Cover Camera - Tự Động Lấy Nét
    Không
  • Độ Phân Giải Quay Video
    UHD 4K (3840 x 2160)@60fps
  • Quay Chậm
    960fps @HD, 240fps @FHD

Bộ nhớ

  • RAM (GB)
    12
  • ROM (GB)
    256
  • Bộ nhớ khả dụng (GB) *
    220.6

Mạng hỗ trợ

  • Số lượng Sim
    SIM Kép
  • Kích thước SIM
    SIM Nano (4FF)
  • Loại khe Sim
    SIM 1 + Embedded SIM
  • Infra
    2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD, 5G Sub6 FDD, 5G Sub6 TDD
  • 2G GSM
    GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
  • 3G UMTS
    B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
  • 4G FDD LTE
    B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B18(800), B19(800), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
  • 4G TDD LTE
    B38(2600), B39(1900), B40(2300), B41(2500)
  • 5G FDD Sub6
    N1(2100), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N28(700)
  • 5G TDD Sub6
    N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)

Kết Nối

  • Giao diện USB
    USB Type-C
  • Phiên bản USB
    USB 3.2 Gen 1
  • Công nghệ định vị
    GPS, Glonass, Beidou, Galileo
  • Earjack
    USB Type-C
  • MHL
    Không
  • Wi-Fi
    802.11 a/b/g/n/ac/ax 2.4G+5GHz, HE80, MIMO, 1024-QAM
  • Wi-Fi Direct
    OK
  • Phiên bản Bluetooth
    Bluetooth v5.0
  • NFC
    OK
  • PC Sync.
    Smart Switch (bản dành cho PC)

Hệ điều hành

  • Android

Thông tin chung

  • Hình dạng thiết bị
    Folder

Cảm biến

  • Gia tốc, Áp suất kế, Cảm biến vân tay, Cảm biến Gyro, Cảm biến Geomagnetic, Cảm biến Hall, Cảm biến ánh sáng, Cảm biến tiệm cận

Đặc điểm kỹ thuật

  • Kích thước (HxWxD, mm)
    159.2 x 128.2 x 6.9
  • Kích thước gập (HxWxD , mm)
    159.2 x 68.0 x 13.8-16.8
  • Trọng lượng (g)
    282

Pin

  • Thời gian sử dụng Internet (LTE) (Hours)
    Lên tới 11
  • Thời gian sử dụng Internet (Wi-Fi) (Giờ)
    Lên tới 11
  • Thời gian phát lại Video (Giờ, Wireless)
    Up to 18
  • Dung lượng pin (mAh, Typical)
    4500
  • Có thể tháo rời
    Không
  • Thời gian phát Audio (Giờ, Wireless)
    Up to 83
  • Thời gian thoại (4G LTE) (Giờ)
    Lên tới 31

Âm thanh và Video

  • Hỗ Trợ Âm Thanh Nổi
  • Định Dạng Phát Video
    MP4, M4V, 3GP, 3G2, WMV, ASF, AVI, FLV, MKV, WEBM
  • Độ Phân Giải Phát Video
    UHD 8K (7680 x 4320)@60fps
  • Định Dạng Phát Âm thanh
    MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, WMA, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE

Dịch vụ và Ứng dụng

  • Hỗ trợ Gear
    Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds, Galaxy Fit e, Galaxy Fit, Galaxy Watch3, Galaxy Watch, Galaxy Watch Active2, Galaxy Watch Active, Gear Fit2 Pro, Gear Fit2, Gear Fit, Gear Sport, Gear2 Neo, Gear2, Gear1, Gear S3, Gear S2, Gear S, Gear IconX, Gear IconX (2018)
  • Hỗ trợ Samsung DeX
  • S-Voice
    Không
  • Mobile TV
    Không

Gửi Bình luận

Lưu ý: không hỗ trợ HTML!
    Bình thường           Tốt