CANON S95
| Bộ cảm biến hình ảnh (CCD) |
|
| Các điểm ảnh hiệu quả |
Xấp xỉ 10 triệu điểm ảnh (CCD độ nhạy cao) |
| Ống kính |
|
| Chiều dài tiêu cự |
Zoom 3,8x: |
6,0 (W) – 22,5 (T)mm
(tương đương phim 35mm: 28 (W) – 105 (T)mm) |
| Phạm vi lấy nét |
5cm (2,0in.) – ở vô cực (W), 30cm (12in.) – ở vộ cực (T) |
| Ảnh Macro: |
5 – 50cm (2.0in. – 1,6ft.) (W),
30 - 50cm (12in. – 1,6ft.) (T) |
| Hệ thống ổn định hình ảnh (IS) |
Loại ống kính dịch chuyển |
| Thiết bị xử lý hình ảnh |
DIGIC 4 |
| Màn hình LCD |
|
| Loại màn hình |
Màn hình LCD màu loại TFT cỡ 3,0-inch với góc ngắm rộng (Các điểm ảnh hiệu quả: xấp xỉ 461.000 điểm ảnh) |
| Tỉ lệ co |
4:3 |
| Các tính năng |
Điều chỉnh độ sáng (5 mức, màn hinh LCD sáng nhanh) |
| Lấy nét |
|
| Hệ thống điều chỉnh |
Lấy nét tự động: |
Đơn ảnh (liên tục khi ở chế độ tự động, Servo AF (Servo AE), lấy nét bằng tay |
| Khung AF |
AiAF lấy khuôn mặt, vùng trung tâm, AF dò tìm |
| Hệ thống quét sáng |
Quét sáng toàn bộ, quét sáng trung bình trọng điểm vùng trung tâm, quét điềm |
| Tốc độ ISO (độ nhạy đầu ra theo tiêu chuẩn, thông số ánh sáng khuyên dung) |
Tự động, ISO 80 / 100 / 125 / 160 / 200 / 250 / 320 / 400 / 500 / 640 / 800 / 1000 / 1250 / 1600 / 2000 / 2500 / 3200 |
| Cân bằng trắng |
Cân bằng trắng tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, ánh sáng đèn tròn, ánh sáng đèn huỳnh quang, ánh sáng đèn huỳnh quang H, đèn Flash, dưới nước, tùy chọn |
| Màn trập |
|
| Tốc độ |
1 – 1/1600 giây
15 – 1/1600 giây (Tổng phạm vi tốc độ màn trập) |
| Khẩu độ |
|
| Loại khẩu độ |
Iris type |
| f/số |
f/2,0 - f/8,0 (W), f/4,9 - f/8,0 (T) |
| Đèn Flash |
|
| Các chế độ đèn Flash |
Đèn flash tự động, bật đèn flash, xung thấp, tắt đèn flash |
| Phạm vi đèn flash |
50cm – 6,5m (W), 90cm – 3,0m (T)
(1.6 - 21ft. (W), 3,0 – 9,8ft. (T)) |
| Các thông số kỹ thuật chụp hình |
|
| Các chế độ chụp |
C, M, Av, Tv, P, chụp tự động, chụp ánh sáng yếu, chụp SCN*1, phim ngắn*2
*1 Chụp chân dung, chụp phong cảnh, chụp trẻ em và vật nuôi, chụp màn trập thông minh*3, chụp rực rỡ, chụp hiệu ứng poster, chụp đổi màu, chụp giữ nguyên màu sắc, chụp phạm vi động lực học cao, chụp hoài cổ, chụp hiệu ứng mắt cá, chụp hiệu ứng thu nhỏ, chụp biển, chụp dưới nước, chụp tán lá, chụp tuyết, chụp pháo hoa, hỗ trợ ghép hình
*2 Tiêu chuẩn, chụp hiệu ứng thu nhỏ, chụp giữ nguyên màu sắc, chụp đổi màu
*3 Cười, hẹn giờ nháy mắt, hẹn giờ lấy khuôn mặt |
| Zoom kỹ thuật số |
Ảnh tĩnh / Phim ngắn: |
Xấp xỉ 4.0x (có thể lên tới 15x khi kết hợp với zoom quang học), Zoom an toàn, thiết bị chuyển đổi ống kính tele kỹ thuật số |
| Chụp liên tiếp |
Chế độ: |
Thông thường, AF, LV |
| Tốc độ (ảnh thường): |
Xấp xỉ 1,9 ảnh/giây (khi ở chế độ P)
Xấp xỉ 3,9 ảnh/giây (khi ở chế độ ánh sáng yếu ) |
| Số lượng ảnh chụp (CIPA) |
Xấp xỉ 200 ảnh |
| Các thông số kỹ thuật ghi hình |
|
| Phương tiện ghi hình |
Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC, thẻ đa phương tiện, thẻ MMCplus, HC MMCplus |
| Định dạng file |
Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF (Version 1.1) |
| Loại dữ liệu |
Ảnh tĩnh: |
Exif 2.3 (JPEG), RAW CR2 (nguyên bản Canon) |
| Phim ngắn: |
MOV
(Dữ liệu hình: H.264, Dữ liệu tiếng: Linear PCM (stereo)) |
| Số lượng điểm ảnh ghi hình |
Ảnh tĩnh: |
16:9
Cỡ lớn: 3648 x 2736
Cỡ trung 1: 2816 x 1584
Cỡ trung 2: 1920 x 1080
Cỡ nhỏ: 640 x 360
3:2
Cỡ lớn: 3648 x 2432
Cỡ trung 1: 2816 x 1880
Cỡ trung 2: 1600 x 1064
Cỡ nhỏ: 640 x 424
4:3
Cỡ lớn: 3648 x 2736
Cỡ trung 1: 2816 x 2112
Cỡ trung 2: 1600 x 1200
Cỡ nhỏ: 640 x 480
RAW: 3648 x 2736
(cố định ở mức 1824 x 1368 khi chụp ở ánh sáng yếu)
1:1
Cỡ lớn: 2736 x 2736
Cỡ trung: 2112 x 2112
Cỡ trung 2: 1200 x 1200
Cỡ nhỏ: 480 x 480
4:5
Cỡ lớn: 2192 x 2736
Cỡ trung 1: 1696 x 2112
Cỡ trung 2: 960 x 1200
Cỡ nhỏ: 384 x 480
|
| Phim ngắn: |
Tiêu chuẩn, giữ nguyên màu sắc, đổi màu:
1280 x 720 (24fps*1), 640x480 (30fps*2), 320x240 (30fps*2)
Hiệu ứng thu nhỏ:
1280 x 720 (khi chụp: 6fps / 3fps / 1,5fps, xem lại: 30fps*2), 640x480 (khi chụp: 6fps / 3fps / 1,5fps, xem lại: 30fps*2)
*1 Tỉ lệ khung quét thực tế là 23,976fps
*2 Tỉ lệ khung quét thực tế là 29,97fps |
| Ngôn ngữ hiển thị |
26 ngôn ngữ |
| Giao diện |
USB tốc độ cao
Ngõ ra tiếng analog (stereo)
Ngõ ra hình analog (NTSC / PAL) |
| Nguồn điện |
Bộ pin NB-6L
Thiết bị điều hợp nguồn AC ACK-DC40 |
| Kích thước |
99,8 X 58,4 x 29,5mm (3,93 x 2,30 x 1,16 in.)
tuân theo CIPA |
| Trọng lượng (tuân theo CIPA) |
Xấp xỉ 193g (6,80 oz) bao gồm pin và thẻ nhớ)
Xấp xỉ 170g (6,00 oz) chỉ tính riêng thân máy
|
|