| Bộ cảm biến hình ảnh (CCD) |
|
| Các điểm ảnh hiệu quả |
Xấp xỉ 14,1 triệu điểm ảnh |
| Ống kính |
|
Chiều dài tiêu cự
(tương đương phim 35mm ) |
Zoom 14x: |
28 (W) - 392 (T)mm |
| Phạm vi lấy tiêu cự |
5cm (2,0 in.) – ở vô cực (W), 1m (3,3ft.) – ở vô cực (T) |
| Ảnh Macro: |
5 – 50cm (W) (2,0in. – 1,6ft. (W)) |
| Thiết bị xử lý hình ảnh |
DIGIC 4 |
| Hệ thống ổn định hình ảnh (IS) |
Loại ống kính dịch chuyển |
| Màn hình LCD |
|
| Loại màn hình |
Màn hình màu TFT (với góc ngắm rộng) |
| Kích thước màn hình |
Loại màn hình 3,0in. |
| Các điểm ảnh hiệu quả |
Xấp xỉ 230.000 điểm ảnh |
| Tỉ lệ co |
16:9 |
| Các tính năng |
Điều chỉnh độ sáng (5 mức), màn hình LCD sáng nhanh |
| Tiêu cự |
|
| Hệ thống kiểm soát |
Lấy tiêu cự tự động: |
Đơn ảnh, Servo AF liên tục (Servo AE),
lấy tiêu cự bằng tay |
| Khung AF |
AF dò tìm khuôn mặt / trung tâm |
| Hệ thống quét sáng |
Quét sáng toàn phần, quét sáng trung bình trọng điểm vùng trung tâm,
quét điểm |
| Tốc độ ISO (độ nhạy đầu ra tiêu chuẩn, thông số ánh sáng khuyên dùng) |
Tự động, ISO 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 |
| Cân bằng sáng |
Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, ánh đèn tròn, ánh đèn huỳnh quang, ánh đèn huỳnh quang H, tùy chọn |
| Tốc độ màn chập |
1 – 1/3200 giây
15 – 1/3200 giây (Tổng phạm vi tốc độ màn trập) |
| Khẩu độ |
|
| Loại |
Iris |
| f/số |
f/3,1 - f/8,0 (W), f/5,9 - f/8,0 (T) |
| Đèn Flash |
|
| Các chế độ đèn Flash |
Tự động, bật đèn flash, xung thấp, tắt đèn flash |
| Phạm vi đèn Flash |
75cm – 3,5m (W), 1 – 2,0m (T)
(2,5in. – 11,5ft. (W), 3,3 – 6,6ft. (T)) |
| Các thông số kỹ thuật chụp hình |
|
| Các chế độ chụp hình |
Tự
động, P, Tv, Av, M, chụp dễ dàng, chụp chân dung, chụp phong cảnh, chụp
cảnh đêm, chụp trẻ em và vật nuôi, chụp trong nhà, SCN*1, chụp phim ngắn
*1 Màn trập thông minh*2,
Chụp ánh sáng yếu, Chụp giữ nguyên màu sắc, Chụp đổi màu, chụp hiệu ứng
mắt cá, chụp hiệu ứng thu nhỏ, chụp cảnh biển, chụp tán lá, chụp cảnh
tuyết, chụp pháo hoa, chụp ghép ảnh.
*2 Cười, tự hẹn giờ nháy mắt, chụp hẹn giờ lấy khuôn mặt. |
| Zoom kỹ thuật số |
Ảnh tĩnh / Phim ngắn |
Xấp xỉ 4.0x (có thể lên tới 56x khi kết hợp với zoom quang học), Zoom an toàn,
thiết bị chuyển đổi ống kính tele kỹ thuật số |
| Tính năng chụp liên tiếp |
Chế độ: |
Ảnh thường, AF, LV |
| Tốc độ: |
Ảnh thường: xấp xỉ 0,7 ảnh/giây (xấp xỉ 2,6 ảnh/giây khi chụp ở chế độ ánh sáng yếu) |
Số lượng ảnh có thể chụp được (xấp xỉ)
(tuân theo CIPA) |
Xấp xỉ 260 ảnh |
| Các thông số kỹ thuật ghi hình |
|
| Phương tiện ghi hình |
Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC, thẻ đa phương tiện, thẻ MMCplus, HC MMCplus |
| Định dạng file |
Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF
(Version 1.1) |
| Loại dữ liệu |
Ảnh tĩnh: |
Exif2.2 (JPEG) |
| Phim ngắn: |
MOV [Dữ liệu ảnh: H.264,
Dữ liệu tiếng: Linear PCM (stereo)] |
| Số lượng điểm ảnh ghi hình |
Ảnh tĩnh: |
Ảnh cỡ lớn: 4320 x 3240
Ảnh cỡ trung 1: 3456 x 2592
Ảnh cỡ trung 2: 2592 x 1944
Ảnh cỡ trung 3: 1600 x 1200
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480
Ảnh cỡ màn hình rộng: 4320 x 2432
(2144 x 1608 ở điều kiện ánh sáng yếu) |
| Phim ngắn: |
Tiêu chuẩn, giữ nguyên màu sắc
Đổi màu: 1280 x 720 (30fps),
640 x 480 (30fps),
320 x 240 (30fps) |
| Ngôn ngữ hiển thị |
26 ngôn ngữ |
| Giao diện |
USB tốc độ cao*1
Ngõ ra HDMI*2
Ngõ ra tiếng Analog*1 (monaural)
Ngõ ra hình Analog*1 (NTSC / PAL)
*1 Thiết bị kết nối tiếng / hình kỹ thuật số tích hợp
*2 Thiết bị kết nối HDMITM mini |
| Nguồn điện |
Bộ pin NB-5L
thiết bị điều hợp nguồn AC ACK-DC30 |
| Kích thước (không tính những chỗ lồi lõm) |
105,8 x 59,3 x 31,9mm (4,17 x 2,33 x 1,26in.) tuân theo CIPA |
| Trọng lượng (chỉ tính riêng thân máy) |
Xấp xỉ 215g (7,58oz.) (bao gồm pin và thẻ nhớ)
xấp xỉ 188g (6,63oz.) (chỉ tính riêng thân máy)
tuân theo CIPA |